disquieting
/dis'kwaiətiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm không an tâm, làm không yên lòng: Gây ra cảm giác lo lắng, bồn chồn hoặc bất an trong tâm trí.
- Làm băn khoăn lo lắng: Khiến người ta phải suy nghĩ, trăn trở về một điều gì đó tiêu cực hoặc đáng ngại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The news from the conflict zone was deeply disquieting. (Tin tức từ vùng xung đột thực sự làm không yên lòng.)
- She had a disquieting feeling that she was being watched. (Cô ấy có một cảm giác băn khoăn lo lắng rằng mình đang bị theo dõi.)
- The report presented some disquieting statistics about climate change. (Báo cáo đưa ra một số số liệu làm không an tâm về biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "found something disquieting": thấy điều gì đó đáng lo ngại.
- The committee found the lack of transparency disquieting. (Ủy ban thấy sự thiếu minh bạch là đáng lo ngại.)
- "in a disquieting manner": một cách đáng lo ngại.
- The silence in the house stretched on in a disquieting manner. (Sự im lặng trong ngôi nhà kéo dài một cách đáng lo ngại.)
Biến thể và từ gần giống
- Disquiet (danh từ): sự không yên tâm, sự lo âu.
- The announcement caused great disquiet among the staff. (Thông báo đã gây ra sự lo âu lớn trong đội ngũ nhân viên.)
- Disquiet (động từ): làm cho lo âu, làm xáo động.
- The rumors disquieted the investors. (Những tin đồn làm xáo động các nhà đầu tư.)
- Disquieted (tính từ): cảm thấy lo lắng, bất an.
- He had a disquieted look on his face. (Anh ấy có vẻ mặt bất an.)
Từ đồng nghĩa
- Disturbing: làm xáo trộn, gây phiền muộn.
- Troubling: gây lo ngại, gây rắc rối.
- Unsettling: làm mất yên ổn, làm dao động.
- Worrying: đáng lo ngại.
Từ trái nghĩa
- Reassuring: làm yên lòng, trấn an.
- Comforting: an ủi, làm dễ chịu.
- Soothing: làm dịu đi, làm khuây khỏa.
tính từ
- làm không an tâm, làm không yên lòng, làm băn khoăn lo lắng