disreputability

Học thuật
Thân thiện
disreputability

A person's disreputability is often revealed by their actions.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thiếu tôn trọng, sự không đáng kính: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người, tổ chức hoặc sự việc không được xã hội coi trọng, không danh tiếng tốt.
    • Sự thiếu thanh danh, sự ô danh: Chỉ việc bị mất hoặc không sự tín nhiệm, uy tín sự tôn trọng từ cộng đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The disreputability of the establishment kept many customers away. (Sự thiếu thanh danh của cơ sở đó đã khiến nhiều khách hàng tránh xa.)
    • He was concerned about the disreputability associated with his past actions. (Anh ấy lo lắng về sự ô danh liên quan đến những hành động trong quá khứ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be marked by disreputability": bị đánh dấu bởi sự thiếu thanh danh.
    • The whole affair was marked by disreputability and scandal. (Toàn bộ vụ việc bị đánh dấu bởi sự thiếu thanh danh tai tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Disreputable (adj): đáng khinh, thiếu thanh danh.
    • He was involved with disreputable characters. (Anh ta liên quan đến những nhân vật thiếu thanh danh.)
  • Disreputably (adv): một cách đáng khinh, thiếu thanh danh.
    • The company acted disreputably in that deal. (Công ty đã hành xử một cách thiếu thanh danh trong thương vụ đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Discredit: sự mất uy tín, sự ô danh.
  • Dishonor: sự mất danh dự, sự ô nhục.
  • Ill repute: tiếng xấu.
Từ trái nghĩa
  • Respectability: sự đáng kính, sự thanh danh.
  • Reputability: sự danh tiếng tốt, sự đáng tin cậy.
disreputability

A person's disreputability is often revealed by their actions.

Noun
  1. sự thiếu tôn trọng, thiếu thanh danh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa