respectability

/ris,pektə'biliti/
danh từ
  1. sự đáng tôn trọng; tư cách đáng trọng
  2. người đáng trọng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

respectability
A family maintains their respectability by being active in the community.