disrupted

Học thuật
Thân thiện
disrupted

Many routes are unsafe or disrupted.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị đứt đoạn, bị gián đoạn: Trạng thái của một quá trình, hoạt động hoặc sự việc bình thường bị ngắt quãng, cắt ngang hoặc làm xáo trộn một cách đột ngột.
    • Bị đứt gãy: Trạng thíu của một cấu trúc, chuỗi hoặc sự liên tục bị phá vỡ, không còn nguyên vẹn.
dụ sử dụng
  • (Cơn bão lớn đã gây ra sự gián đoạn dịch vụ tàu hỏa trên khắp khu vực.)
  • (Việc học của ấy bị đứt đoạn bởi những lần chuyển nhà liên tục của gia đình.)
  • (Cuộc họp bị gián đoạn bởi một đợt mất điện đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a disrupted pattern": một mô hình bị phá vỡ, không còn liên tục.
    • The data shows a disrupted pattern of migration due to climate change. (Dữ liệu cho thấy một mô hình di cư bị đứt gãy do biến đổi khí hậu.)
  • "severely disrupted": bị gián đoạn/đứt đoạn nghiêm trọng.
    • Air traffic was severely disrupted by the volcanic ash cloud. (Giao thông hàng không bị gián đoạn nghiêm trọng bởi đám mây tro bụi núi lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Disrupt (động từ): làm gián đoạn, làm đứt đoạn, phá vỡ.
    • The protest disrupted the morning commute. (Cuộc biểu tình đã làm gián đoạn việc đi lại vào buổi sáng.)
  • Disruption (danh từ): sự gián đoạn, sự đứt đoạn.
    • The service continues without disruption. (Dịch vụ tiếp tục không sự gián đoạn nào.)
  • Disruptive (tính từ): gây gián đoạn, gây rối.
    • He was expelled for disruptive behavior in class. (Cậu ta bị đuổi học hành vi gây rối trong lớp.)
Từ đồng nghĩa
  • Interrupted: bị ngắt quãng, bị làm gián đoạn.
  • Disturbed: bị xáo trộn, bị quấy rầy.
  • Halted: bị dừng lại, bị đình chỉ.
Từ trái nghĩa
  • Uninterrupted: không bị gián đoạn, liên tục.
  • Continuous: liên tục, không ngừng.
  • Undisturbed: không bị xáo trộn, yên ổn.
disrupted

Many routes are unsafe or disrupted.

Adjective
  1. bị đứt đoạn, đứt gãy
    • Many routes are unsafe or disrupted.
      Nhiều tuyến đường không an toàn bị đứt đoạn..

Từ tương tự