dissection
/di'sekʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự mổ xẻ, sự giải phẫu: Hành động cắt mở một cơ thể động vật hoặc thực vật để nghiên cứu cấu trúc bên trong của nó.
- Sự phân tích chi tiết, sự mổ xẻ kỹ lưỡng: Hành động xem xét, phân tích một vấn đề, ý tưởng hoặc tác phẩm một cách rất tỉ mỉ và chi tiết, từng phần một.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In biology class, we performed a frog dissection to learn about anatomy. (Trong lớp sinh học, chúng tôi đã thực hiện việc mổ xẻ một con ếch để học về giải phẫu.)
- The professor's dissection of the novel's themes was incredibly insightful. (Việc mổ xẻ các chủ đề của cuốn tiểu thuyết của giáo sư thật sự sâu sắc.)
- A careful dissection of the financial data revealed several inconsistencies. (Một sự phân tích kỹ lưỡng dữ liệu tài chính đã tiết lộ một số điểm không nhất quán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A literary dissection": Sự phân tích, phê bình chi tiết một tác phẩm văn học.
- The article provides a sharp dissection of the author's political views. (Bài báo cung cấp một sự mổ xẻ sắc sảo về quan điểm chính trị của tác giả.)
"Under dissection": Đang được mổ xẻ/phân tích kỹ lưỡng.
- The controversial policy is currently under public dissection. (Chính sách gây tranh cãi hiện đang bị công chúng mổ xẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Dissect (động từ): Mổ xẻ, giải phẫu; phân tích tỉ mỉ.
- Scientists dissect specimens to understand their function. (Các nhà khoa học mổ xẻ các mẫu vật để hiểu chức năng của chúng.)
- The critic dissected every scene of the film. (Nhà phê bình đã phân tích từng cảnh của bộ phim.)
Dissector (danh từ): Người mổ xẻ, người phân tích; dụng cụ mổ.
Từ đồng nghĩa
- Analysis (sự phân tích): Việc xem xét chi tiết các bộ phận cấu thành của một thứ gì đó.
- Examination (sự khảo sát, kiểm tra): Việc xem xét kỹ lưỡng.
- Anatomy (giải phẫu học; sự phân tích cấu trúc): Thường dùng cho việc mổ xẻ thể chất hoặc phân tích cấu trúc của một thứ gì đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "dissection". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "dissect").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "dissection").
danh từ
- sự cắt ra từng mảnh, sự chặt ra từng khúc
- sự mổ xẻ, sự giải phẫu (con vật, thân cây)
- sự mổ xẻ, sự phân tích kỹ, sự khảo sát tỉ mỉ, sự phê phán từng li từng tí