disseisin
/'dis'si:zin/ Cách viết khác : (disseizin) /'dis'si:zin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Luật pháp, lịch sử):
- Sự tước đoạt quyền sở hữu bất động sản một cách bất hợp pháp: Hành động cưỡng chế, trục xuất hoặc loại bỏ một người đang có quyền sở hữu hợp pháp khỏi mảnh đất hoặc tài sản của họ, và tự mình chiếm giữ nó.
- Sự chiếm đoạt: Hành động chiếm giữ tài sản (đặc biệt là đất đai) một cách trái phép, xâm phạm quyền của chủ sở hữu hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The knight sued his neighbor for disseisin of his ancestral lands. (Ngài hiệp sĩ đã kiện người hàng xóm vì tội tước đoạt quyền sở hữu những mảnh đất tổ tiên của ông.)
- The court records from the 14th century document many cases of disseisin. (Các hồ sơ tòa án từ thế kỷ 14 ghi lại nhiều vụ kiện về sự chiếm đoạt đất đai.)
- The act of disseisin was a serious offense under medieval common law. (Hành động chiếm đoạt là một tội nghiêm trọng theo thông luật thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Writ of disseisin": Lệnh của tòa án (trong luật Anh cổ) để khôi phục quyền sở hữu đất đai cho người bị tước đoạt.
- The freeholder obtained a writ of disseisin to reclaim his property. (Chủ sở hữu đất đai đã có được một lệnh khôi phục quyền sở hữu để đòi lại tài sản của mình.)
"Disseisin by abatement": Sự chiếm đoạt xảy ra khi một người chết không có người thừa kế và một người khác tự ý chiếm giữ đất đai trước khi nhà vua có thể tuyên bố quyền sở hữu.
Biến thể và từ gần giống
Disseize (Động từ): Tước đoạt quyền sở hữu bất động sản một cách bất hợp pháp.
- The lord attempted to disseize the tenant. (Lãnh chúa đã cố gắng tước đoạt quyền sở hữu của người tá điền.)
Disseizor (Danh từ): Người thực hiện hành vi chiếm đoạt, tước đoạt quyền sở hữu.
- The disseizor was ordered to return the land. (Kẻ chiếm đoạt đã bị lệnh phải trả lại đất.)
Từ đồng nghĩa
- Ouster: Sự trục xuất, sự tước đoạt quyền sở hữu (trong bối cảnh pháp lý).
- Dispossession: Sự tước đoạt quyền sở hữu, sự tịch thu.
- Eviction (trong một số ngữ cảnh): Sự trục xuất, đuổi đi (thường theo lệnh của tòa án).
Từ trái nghĩa
- Seisin / Seizin: Quyền sở hữu hợp pháp đối với bất động sản; sự nắm giữ bất động sản một cách hợp pháp.
- Possession: Sự sở hữu, chiếm hữu.
Lưu ý
- "Disseisin" là một thuật ngữ chuyên ngành trong lịch sử pháp luật Anh và Mỹ, đặc biệt liên quan đến thông luật (common law) về đất đai. Nó ít được dùng trong ngôn ngữ pháp lý hiện đại thông thường.
- Từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu pháp lý cổ hoặc các tài liệu về quyền sở hữu đất đai thời trung cổ và đầu cận đại.
danh từ
- sự tước đoạt quyền sở hữu, sự chiếm đoạt