disseizin
/'dis'si:zin/ Cách viết khác : (disseizin) /'dis'si:zin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tước đoạt quyền sở hữu, sự chiếm đoạt: "Disseizin" là một thuật ngữ pháp lý cổ, chỉ hành động tước đoạt bất hợp pháp quyền sở hữu hoặc quyền sở hữu đất đai của một người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lord was accused of disseizin of the peasant's land. (Ngài lãnh chúa bị buộc tội chiếm đoạt đất đai của người nông dân.)
- The legal writ was used to remedy a disseizin. (Lệnh pháp lý đã được sử dụng để khắc phục một sự tước đoạt quyền sở hữu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Writ of disseizin": Lệnh pháp lý về sự tước đoạt quyền sở hữu.
- He sought a writ of disseizin to reclaim his property. (Ông ấy tìm kiếm một lệnh pháp lý về sự tước đoạt để đòi lại tài sản của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Disseize (động từ): tước đoạt quyền sở hữu một cách bất hợp pháp.
- The act sought to disseize him of his hereditary lands. (Hành động đó nhằm tước đoạt quyền sở hữu những vùng đất thừa kế của ông ta.)
Disseizor (danh từ): người tước đoạt quyền sở hữu.
- The disseizor was ordered to return the property. (Kẻ chiếm đoạt đã bị lệnh phải trả lại tài sản.)
Từ đồng nghĩa
- Dispossession: sự tước đoạt quyền sở hữu.
- Ouster: sự trục xuất, sự tước quyền sở hữu (trong luật).
Từ trái nghĩa
- Seisin: quyền sở hữu hợp pháp (đặc biệt là đất đai).
- Possession: sự sở hữu, chiếm hữu.
danh từ
- sự tước đoạt quyền sở hữu, sự chiếm đoạt