dissemblance

Học thuật
Thân thiện
dissemblance

Il existe une dissemblance frappante entre les deux jumeaux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự khác nhau, sự không giống nhau: "dissemblance" chỉ sự khác biệt, sự không tương đồng giữa hai hoặc nhiều sự vật, sự việc hoặc ý tưởng.
    • Sự không giống nhau về bề ngoài: Có thể chỉ sự khác biệt về hình thức, vẻ bề ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il y a une dissemblance frappante entre les deux jumeaux. (Có một sự khác biệt nổi bật giữa hai đứa trẻ sinh đôi.)
    • La dissemblance de leurs opinions a conduit à un conflit. (Sự khác biệt trong quan điểm của họ đã dẫn đến một cuộc xung đột.)
    • On remarque une légère dissemblance entre l'original et la copie. (Người ta nhận thấy một sự khác biệt nhẹ giữa bản gốc bản sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mettre en dissemblance": làm nổi bật sự khác biệt.
    • Ce contraste met en dissemblance leurs caractères. (Sự tương phản này làm nổi bật sự khác biệt trong tính cách của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissemblable (adj): khác nhau, không giống.

    • Ces deux problèmes sont dissemblables. (Hai vấn đề nàykhác nhau.)
  • Ressemblance (n.f): sự giống nhau (từ trái nghĩa phổ biến).

    • La ressemblance entre la mère et la fille est frappante. (Sự giống nhau giữa mẹ con gái thật nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
  • Différence (n.f): sự khác biệt.
  • Divergence (n.f): sự phân kỳ, sự khác biệt.
  • Contraste (n.m): sự tương phản.
Từ trái nghĩa
  • Ressemblance (n.f): sự giống nhau.
  • Similitude (n.f): sự tương tự.
  • **Analog
dissemblance

Il existe une dissemblance frappante entre les deux jumeaux.

danh từ giống cái
  1. sự khác nhau

Từ trái nghĩa