disseminator

/di'semineitə/
Học thuật
Thân thiện
disseminator

A librarian acts as a disseminator of information in the community.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phổ biến, người truyền bá: Chỉ một cá nhân hoặc tổ chức vai trò lan truyền, phổ biến thông tin, kiến thức, ý tưởng hoặc tin tức đến nhiều người hoặc nhiều nơi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was a key disseminator of scientific knowledge in the 19th century. (Ông ấy một người phổ biến kiến thức khoa học then chốt vào thế kỷ 19.)
    • The organization acts as a disseminator of public health information. (Tổ chức này đóng vai trò người phổ biến thông tin y tế công cộng.)
    • As a teacher, she sees herself as a disseminator of culture and critical thinking. ( một giáo viên, ấy xem mình người truyền bá văn hóa tư duy phản biện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Primary disseminator": người phổ biến chính, nguồn phổ biến chủ chốt.

    • The university library is the primary disseminator of academic research in the region. (Thư viện đại học nơi phổ biến chính các nghiên cứu học thuật trong khu vực.)
  • "Disseminator of ideas": người truyền bá tư tưởng.

    • The philosopher was a powerful disseminator of new ideas. (Nhà triết học một người truyền bá tư tưởng mới mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Disseminate (động từ): phổ biến, truyền bá.

    • The goal is to disseminate the findings to a wider audience. (Mục tiêu phổ biến các phát hiện đến đối tượng rộng hơn.)
  • Dissemination (danh từ): sự phổ biến, sự truyền bá.

    • The dissemination of false information is dangerous. (Việc phổ biến thông tin sai lệch nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Propagator: người truyền bá, người phổ biến.
  • Distributor: người phân phối.
  • Broadcaster: người/đài phát thanh/truyền hình (trong ngữ cảnh phát sóng thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "disseminator".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "disseminator".

disseminator

A librarian acts as a disseminator of information in the community.

danh từ
  1. người gieo rắc, người phổ biến

Từ đồng nghĩa