propagator

/propagator/
Học thuật
Thân thiện
propagator

A gardener uses a propagator to grow new seedlings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người truyền bá: Một người tích cực phổ biến, lan truyền một ý tưởng, học thuyết, tin tức hoặc thông tin nào đó ra cộng đồng.
    • Người nhân giống (cây trồng): Một người (thường người làm vườn hoặc nông dân) nhiệm vụ nhân giống cây trồng, thường trong các điều kiện được kiểm soát như trong nhà kính.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người truyền bá):

    • He was a passionate propagator of scientific knowledge. (Ông ấy một người truyền bá nhiệt thành kiến thức khoa học.)
    • The regime arrested the propagators of the rebel ideology. (Chế độ đã bắt giữ những người truyền bá tư tưởng nổi loạn.)
  • Danh từ (Người nhân giống):

    • The nursery employs skilled propagators to grow new plants from cuttings. (Vườn ươm thuê những người nhân giống lành nghề để trồng cây mới từ hom.)
    • As a propagator, her specialty is cultivating rare orchids. ( một người nhân giống, chuyên môn của ấy nuôi trồng các loài lan quý hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A propagator of faith/religion": người truyền bá đức tin/tôn giáo.

    • Missionaries acted as propagators of Christianity in new territories. (Các nhà truyền giáo đóng vai trò những người truyền bá đạo Đốcnhững vùng lãnh thổ mới.)
  • "A propagator of falsehoods": người truyền bá những điều sai sự thật.

    • The website was identified as a major propagator of conspiracy theories. (Trang web được xác định một kênh truyền bá chính các thuyết âm mưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Propagate (động từ): truyền bá; nhân giống.

    • They aim to propagate the benefits of reading. (Họ muốn truyền bá những lợi ích của việc đọc sách.)
    • This plant is easy to propagate from seeds. (Loại cây này dễ nhân giống từ hạt.)
  • Propagation (danh từ): sự truyền bá; sự nhân giống.

    • The propagation of sound waves in air. (Sự truyền sóng âm trong không khí.)
    • Vegetative propagation is a common gardening technique. (Nhân giốngtính một kỹ thuật làm vườn phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Người truyền bá: disseminator, promoter, spreader, evangelist (truyền giáo).
  • Người nhân giống: cultivator, grower, breeder (người gây giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "propagator". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "propagate".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "propagator".)

propagator

A gardener uses a propagator to grow new seedlings.

danh từ
  1. người truyền bá

Từ đồng nghĩa