dissension

/di'senʃn/
danh từ giống cái
  1. sự bất hòa, sự bất đồng
    • Dissensions politiques
      những sự bất đồng về chính trị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "dissension"

dissension
Une vive dissension éclate lors de la réunion de famille.