dissension
/di'senʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bất đồng ý kiến, sự bất hòa: Chỉ tình trạng có sự khác biệt lớn về quan điểm, dẫn đến tranh cãi và mâu thuẫn trong một nhóm người.
- Sự chia rẽ, mối bất hòa: Nhấn mạnh đến sự rạn nứt trong mối quan hệ hoặc sự đoàn kết do những bất đồng nghiêm trọng gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There was dissension among the committee members about the new policy. (Đã có sự bất đồng giữa các thành viên ủy ban về chính sách mới.)
- The political party is trying to hide the internal dissension from the public. (Đảng chính trị đang cố gắng che giấu sự chia rẽ nội bộ trước công chúng.)
- Their partnership ended due to constant dissension over financial matters. (Mối quan hệ đối tác của họ kết thúc vì những bất hòa liên tục về vấn đề tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sow dissension": gieo rắc sự bất hòa, chia rẽ.
- The rival company tried to sow dissension within our team. (Công ty đối thủ đã cố gắng gieo rắc sự chia rẽ trong đội ngũ của chúng tôi.)
"internal dissension": sự bất hòa nội bộ.
- The project failed because of internal dissension. (Dự án thất bại vì sự bất hòa nội bộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dissent (động từ/danh từ): bất đồng chính kiến, phản đối. (Tập trung vào hành động hoặc quan điểm cá nhân phản đối lại đa số hoặc quyền lực).
- Dissenter (danh từ): người bất đồng chính kiến.
Từ đồng nghĩa
- Disagreement: sự bất đồng, bất đồng ý kiến (nói chung).
- Discord: sự bất hòa, xung đột (nhấn mạnh đến sự thiếu hòa hợp).
- Strife: sự xung đột, tranh chấp (thường nghiêm trọng và kéo dài).
Từ trái nghĩa
- Agreement: sự đồng ý, thỏa thuận.
- Harmony: sự hòa hợp.
- Consensus: sự đồng thuận.
Thành ngữ liên quan
- A house divided against itself cannot stand: (Thành ngữ, thường dùng để mô tả hậu quả của dissension) Một ngôi nhà chia rẽ thì không thể đứng vững.
danh từ
- mối bất đồng, mối chia rẽ