dissertation
/,disə:'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Luận văn, luận án: Một tác phẩm học thuật dài, chi tiết, thường dựa trên nghiên cứu độc lập, được viết để lấy bằng cấp cao (như tiến sĩ). Nó trình bày một quan điểm, lập luận hoặc phát hiện mới.
- Bài nghị luận, bài bình luận học thuật: (Nghĩa rộng hơn, ít phổ biến hơn) Một bài viết dài, có hệ thống, bàn luận sâu về một chủ đề cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She spent three years writing her doctoral dissertation on climate change. (Cô ấy đã dành ba năm để viết luận án tiến sĩ về biến đổi khí hậu.)
- The dissertation must be defended in front of a committee of professors. (Luận văn phải được bảo vệ trước một hội đồng giáo sư.)
- His dissertation explores the economic history of the region. (Bài luận văn của anh ấy khám phá lịch sử kinh tế của khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to write a dissertation on/upon something": viết một luận văn về vấn đề gì.
- He is writing his dissertation upon the poetry of the Romantic era. (Anh ấy đang viết luận văn về thơ ca thời kỳ Lãng mạn.)
"to submit/defend a dissertation": nộp/bảo vệ một luận văn.
- After submitting her dissertation, she will officially become a PhD candidate. (Sau khi nộp luận văn, cô ấy sẽ chính thức trở thành nghiên cứu sinh tiến sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dissertate (động từ, ít dùng): viết hoặc trình bày một bài luận văn.
- Dissertational (tính từ): thuộc về luận văn.
- Thesis (danh từ): luận văn (thường dùng cho bậc thạc sĩ), luận điểm.
- Treatise (danh từ): chuyên luận, sách hoặc bài viết học thuật dài về một chủ đề.
Từ đồng nghĩa
- Thesis: luận văn, luận án (thường có thể dùng thay thế, nhưng 'dissertation' thường dành cho bậc tiến sĩ ở một số hệ thống giáo dục).
- Treatise: chuyên luận.
- Monograph: chuyên khảo (một ấn phẩm học thuật về một chủ đề duy nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'dissertation')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'dissertation')
danh từ
- sự nghị luận, sự bàn luận; sự bình luận
- bài nghị luận, bài luận văn; bài bình luận