dissertation

/,disə:'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
dissertation

L'étudiant écrit une dissertation sur son ordinateur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bài văn nghị luận: Một bài viết học thuật dài, cấu trúc chặt chẽ, trong đó người viết trình bày bảo vệ một luận điểm cụ thể dựa trên nghiên cứu phân tích cá nhân. Đây thườngyêu cầu để hoàn thành một chương trình đại học hoặc sau đại học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle travaille sur sa dissertation de philosophie. ( ấy đang làm bài luận văn triết học.)
    • La dissertation est un exercice courant dans le système éducatif français. (Bài luận vănmột bài tập phổ biến trong hệ thống giáo dục Pháp.)
    • Il a obtenu une excellente note pour sa dissertation sur la Révolution française. (Anh ấy đã đạt điểm xuất sắc cho bài luận văn về Cách mạng Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soutenir une dissertation": Bảo vệ một luận văn (trước hội đồng giám khảo).

    • L'étudiante a soutenir sa dissertation devant un jury. (Nữ sinh viên đã phải bảo vệ luận văn của mình trước một hội đồng giám khảo.)
  • "Le plan d'une dissertation": Dàn ý/bố cục của một bài luận văn.

    • La première étape consiste à établir le plan de la dissertation. (Bước đầu tiên là thiết lập dàn ý cho bài luận văn.)
Biến thể từ gần giống
  • Thèse (n.f): Luận án tiến sĩ (thường dài phức tạp hơn một dissertation).

    • Il prépare sa thèse de doctorat en biologie. (Anh ấy đang chuẩn bị luận án tiến sĩ ngành sinh học.)
  • Mémoire (n.m): Luận văn (thường để chỉ luận văn thạc sĩ hoặc một công trình nghiên cứu ngắn hơn).

    • Elle a rendu son mémoire de master. ( ấy đã nộp luận văn thạc sĩ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Travail de réflexion: Bài tập/công trình suy luận.
  • Essai argumenté: Bài tiểu luận lập luận (có thể ngắn hơn ít nghiêm ngặt về hình thức hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'dissertation' trong tiếng Pháp. Các cụm động từ thường đi với động từ liên quan như 'rédiger' (soạn thảo) hoặc 'présenter' (trình bày)).

Thành ngữ liên quan
  • "Se creuser la tête pour une dissertation": Đau đầu suy nghĩ để viết một bài luận văn.
    • Je me suis creusé la tête toute la nuit pour cette dissertation. (Tôi đã đau đầu suy nghĩ cả đêm cho bài luận văn này.)
dissertation

L'étudiant écrit une dissertation sur son ordinateur.

danh từ giống cái
  1. bài văn nghị luận