disservice

/'dis'sə:vis/
Học thuật
Thân thiện
disservice

He did them a great disservice by giving them the wrong directions.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm hại, sự báo hại: Hành động gây tổn hại, thiệt thòi hoặc gây bất lợi cho ai đó, thường vô tình hoặc do kết quả không mong muốn của một hành động ban đầu ý tốt.
    • Sự chơi khăm, sự chơi xỏ: Hành động cố ý gây hại hoặc gây khó khăn cho người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Spreading that rumor about him was a great disservice. (Việc lan truyền tin đồn đó về anh ấy một sự báo hại lớn.)
    • By not providing clear instructions, the manual does readers a disservice. (Bằng việc không cung cấp hướng dẫn rõ ràng, cuốn sách hướng dẫn đã gây hại cho người đọc.)
    • You are doing yourself a disservice by not applying for that scholarship. (Bạn đang tự làm hại chính mình khi không nộp đơn cho học bổng đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do someone/oneself a disservice": (làm điều đó) gây hại cho ai đó/chính mình.
    • The biased article did a great disservice to the candidate's reputation. (Bài báo thiên vị đã gây tổn hại lớn đến danh tiếng của ứng viên.)
    • He felt that quitting now would do a disservice to all his past efforts. (Anh ấy cảm thấy bỏ cuộc lúc này sẽ hại cho tất cả nỗ lực trong quá khứ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Disserve (động từ, ít dùng): đối xử bất công, phục vụ tồi.
  • Service (danh từ): dịch vụ, sự phục vụ. (Đây từ trái nghĩa về mặt ý nghĩa với 'disservice').
Từ đồng nghĩa
  • Harm: sự tổn hại, gây hại.
  • Injustice: sự bất công.
  • Wrong: điều sai trái, sự đối xử bất công.
  • Injury: sự tổn thương, thiệt hại.
Từ trái nghĩa
  • Service: dịch vụ, sự giúp ích.
  • Favor: ân huệ, sự giúp đỡ.
  • Benefit: lợi ích, sự lợi.
  • Assistance: sự hỗ trợ, giúp đỡ.
Thành ngữ liên quan
  • No good deed goes unpunished: (Thành ngữ diễn đạt ý tương tự) Không việc tốt nào không bị trừng phạt; thường dùng khi một hành động ý tốt lại dẫn đến kết quả xấu hoặc bị hiểu lầm, tương đương với việc vô tình làm một disservice.
disservice

He did them a great disservice by giving them the wrong directions.

danh từ
  1. sự làm hại, sự báo hại; sự chơi khăm, sự chơi xỏ
    • to do somebody a disservice
      báo hại ai; chơi khăm ai một vố

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa