dissilient

Học thuật
Thân thiện
dissilient

The ripe seed pod is dissilient, scattering its contents.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vỡ tung ra, nổ tung ra, bung ra: Mô tả trạng thái của một vật (thường quả, vỏ hạt, hoặc túi bào tử) khi chín tách mở một cách bất ngờ, mạnh mẽ, thường để phát tán hạt bên trong.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The dissilient pods of the wisteria scattered seeds across the garden. (Những quả đậu tía bung ra làm hạt tung tóe khắp khu vườn.)
    • Botanists study the dissilient mechanism of certain fruits to understand seed dispersal. (Các nhà thực vật học nghiên cứu chế nổ tung của một số loại quả để hiểu về sự phát tán hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, đặc biệt trong thực vật học, sinh học hoặc văn chương mô tả mang tính kỹ thuật.
    • The capsule is described as dissilient, dehiscing explosively when dry. (Quả nang được mô tả tính nổ, tách mở một cách nổ tung khi khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Dehiscent (adj): Tách mở (thuật ngữ thực vật học chung hơn, chỉ việc quả hoặc vỏ hạt tách ra khi chín, có thể không mạnh mẽ như "dissilient").
  • Explosive (adj): tính nổ, bùng nổ (nghĩa rộng phổ biến hơn, không chỉ dùng cho thực vật).
Từ đồng nghĩa
  • Bursting: nổ tung, vỡ tung.
  • Splitting open: tách ra, nứt ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "dissilient".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dissilient".

dissilient

The ripe seed pod is dissilient, scattering its contents.

Adjective
  1. vỡ tung ra, nổ tung ra, bung ra

Từ tương tự