dissimilarity

/,disimi'læriti/
Học thuật
Thân thiện
dissimilarity

The two flowers show a clear dissimilarity in their shapes and colors.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không giống nhau, tính khác nhau: Chất lượng hoặc trạng thái của việc không giống nhau, không tương đồng giữa hai hay nhiều đối tượng, sự vật, hoặc ý tưởng.
    • (Toán học) Tính không đồng dạng: Trong toán học, đặc biệt hình học, chỉ trạng thái của các hình không cùng hình dạng kích thước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dissimilarity between the two paintings is striking. (Tính không giống nhau giữa hai bức tranh thật nổi bật.)
    • Despite being twins, there is a clear dissimilarity in their personalities. (Mặc dù sinh đôi, nhưng một sự khác biệt rõ ràng trong tính cách của họ.)
    • The algorithm measures the dissimilarity between data points. (Thuật toán đo lường mức độ khác biệt giữa các điểm dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Point of dissimilarity": Điểm khác biệt, yếu tố không tương đồng.

    • One key point of dissimilarity is their approach to problem-solving. (Một điểm khác biệt then chốt cách tiếp cận giải quyết vấn đề của họ.)
  • "Degree of dissimilarity": Mức độ khác biệt.

    • The study quantifies the degree of dissimilarity between the two languages. (Nghiên cứu định lượng mức độ khác biệt giữa hai ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissimilar (adj): không giống nhau, khác biệt.

    • Their tastes in music are quite dissimilar. (Gu âm nhạc của họ khá khác biệt.)
  • Dissimilarly (adv): một cách khác biệt.

    • The two systems operate dissimilarly. (Hai hệ thống vận hành một cách khác biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Difference: Sự khác biệt.
  • Unlikeness: Sự không giống nhau.
  • Disparity: Sự chênh lệch, khác biệt (thường về mức độ hoặc số lượng).
  • Contrast: Sự tương phản, đối lập.
Từ trái nghĩa
  • Similarity: Sự tương đồng, giống nhau.
  • Resemblance: Sự giống nhau.
  • Likeness: Sự tương tự.
  • Sameness: Tính giống hệt, sự đồng nhất.
dissimilarity

The two flowers show a clear dissimilarity in their shapes and colors.

danh từ
  1. tính không giống nhau, tính khác nhau
  2. (toán học) tính không đồng dạng

Từ trái nghĩa