similarity

/,simi'læriti/
danh từ
  1. sự giống nhau, sự tương tự
  2. điểm giống nhau, điểm tương tự, nét giống nhau, nét tương tự
  3. (toán học) sự đồng dạng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "similarity"

similarity
Two children notice the similarity between the shapes of a cloud and a rabbit.