similarity
/,simi'læriti/
Học thuậtThân thiện
Two children notice the similarity between the shapes of a cloud and a rabbit.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giống nhau, sự tương tự: Chất lượng hoặc trạng thái của việc có những đặc điểm, tính chất hoặc hình thức giống nhau, không hoàn toàn giống hệt.
- Điểm giống nhau, nét tương tự: Một khía cạnh, đặc điểm hoặc chi tiết cụ thể mà hai hay nhiều sự vật, sự việc có chung.
- (Toán học) Sự đồng dạng: Trong hình học, tính chất của các hình có cùng hình dạng nhưng có thể khác kích thước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There is a strong similarity between the two paintings. (Có một sự giống nhau mạnh mẽ giữa hai bức tranh.)
- One key similarity is their shared love for music. (Một điểm giống nhau chính là tình yêu âm nhạc chung của họ.)
- The teacher explained the concept of triangle similarity. (Giáo viên giải thích khái niệm đồng dạng tam giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bear a similarity to": có sự tương đồng với.
- This new model bears a striking similarity to the old one. (Mẫu mới này có sự tương đồng đáng kể với mẫu cũ.)
- "similarity in": sự giống nhau về mặt nào đó.
- We noticed a similarity in their approach to problem-solving. (Chúng tôi nhận thấy sự giống nhau trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Similar (tính từ): giống nhau, tương tự.
- They have similar tastes in movies. (Họ có gu xem phim tương tự nhau.)
- Similarly (trạng từ): một cách tương tự.
- He was treated similarly. (Anh ấy đã được đối xử một cách tương tự.)
- Dissimilarity (danh từ): sự khác biệt, sự không giống nhau (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Resemblance: sự giống nhau, sự tương tự (thường về ngoại hình).
- Likeness: sự giống nhau, hình ảnh giống.
- Analogy: sự tương đồng, phép loại suy (thường dùng để so sánh các mối quan hệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "similarity".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "similarity".
Two children notice the similarity between the shapes of a cloud and a rabbit.
danh từ
- sự giống nhau, sự tương tự
- điểm giống nhau, điểm tương tự, nét giống nhau, nét tương tự
- (toán học) sự đồng dạng