dissimulate
/di'simjuleit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Che giấu, che đậy (ý nghĩ, tình cảm thật): Hành động cố tình không để lộ cảm xúc, suy nghĩ hoặc ý định thực sự của mình, thường vì một lý do cụ thể.
- Giả vờ, vờ vĩnh: Hành động thể hiện ra bên ngoài một cảm xúc, thái độ hoặc ý kiến khác với những gì đang thực sự diễn ra bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He was able to dissimulate his disappointment when he didn't get the promotion. (Anh ấy đã có thể che giấu sự thất vọng khi không được thăng chức.)
- Politicians often learn to dissimulate their true intentions. (Các chính trị gia thường học cách che giấu ý định thực sự của mình.)
- She smiled to dissimulate her anxiety. (Cô ấy mỉm cười để che giấu sự lo lắng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To dissimulate one's feelings": Che giấu cảm xúc của ai đó.
- It is a survival skill in that environment to dissimulate one's true feelings. (Che giấu cảm xúc thật là một kỹ năng sinh tồn trong môi trường đó.)
- "To dissimulate effectively": Che giấu một cách hiệu quả.
- A good poker player must know how to dissimulate effectively. (Một tay chơi poker giỏi phải biết cách che giấu cảm xúc một cách hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Dissimulation (danh từ): Hành động che giấu cảm xúc, ý định thật.
- His constant dissimulation made it hard to trust him. (Việc anh ta liên tục che giấu khiến người khác khó tin tưởng.)
- Dissimulator (danh từ): Người hay che giấu, giả vờ.
Từ đồng nghĩa
- Conceal: Giấu giếm, che đậy (mang tính chung chung hơn).
- Feign: Giả vờ, giả bộ (thường là một cảm xúc cụ thể).
- Pretend: Giả vờ.
Từ trái nghĩa
- Reveal: Tiết lộ, bộc lộ.
- Disclose: Tiết lộ.
- Show: Thể hiện ra.
động từ
- che đậy, che giấu (ý nghĩ, tình cảm...)
- vờ vĩnh, giả vờ, giả đạo đức