dissimilate

/di'simileit/
Học thuật
Thân thiện
dissimilate

The two related tribes gradually dissimilated over time.

Định nghĩa
  1. Động từ (Ngôn ngữ học):
    • Làm cho không giống nhau, làm cho khác nhau: Chỉ hành động thay đổi một âm thanh trong từ để trở nên ít giống hoặc khác với một âm thanh lân cận, nhằm tránh sự lặp lại hoặc tạo sự dễ phát âm hơn.
    • Trở nên khác đi: Chỉ quá trình trở nên ít giống nhau hoặc khác biệt hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • In some languages, sounds can dissimilate to avoid repetition. (Trong một số ngôn ngữ, các âm có thể trở nên khác đi để tránh sự lặp lại.)
    • The linguist explained how the 'r' sound in "February" often dissimilates in casual speech. (Nhà ngôn ngữ học giải thích cách âm 'r' trong từ "February" thường trở nên khác đi trong lời nói thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dissimilate from something": trở nên khác biệt so với cái đó.
    • Over centuries, the dialects dissimilated from the original language. (Qua nhiều thế kỷ, các phương ngữ đã trở nên khác biệt so với ngôn ngữ gốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissimilation (danh từ): Hiện tượng biến âm làm cho các âm gần nhau trở nên khác nhau.
    • The dissimilation of the two 'l' sounds in "colonel" is an interesting linguistic change. (Hiện tượng biến âm của hai âm 'l' trong từ "colonel" một sự thay đổi ngôn ngữ thú vị.)
  • Dissimilar (tính từ): Không giống nhau, khác biệt.
    • Their approaches to the problem were dissimilar. (Cách tiếp cận vấn đề của họ không giống nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Differentiate: làm cho khác biệt, phân biệt.
  • Diverge: phân kỳ, trở nên khác biệt.
Từ trái nghĩa
  • Assimilate: đồng hóa, làm cho giống nhau.
dissimilate

The two related tribes gradually dissimilated over time.

phó từ
  1. (ngôn ngữ học) làm cho không giống nhau, làm cho khác nhau

Từ trái nghĩa

Từ gần giống