dissipation

/,disi'peiʃn/
Học thuật
Thân thiện
dissipation

L'élève est puni pour sa dissipation en classe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự phung phí, sự lãng phí: Hành động tiêu dùng hoặc sử dụng một cách hoang phí, không mục đích, đặc biệttiền bạc, tài sản hoặc năng lượng.
    • Cuộc sống phóng đãng, trụy lạc: Lối sống buông thả, chỉ chú trọng vào các thú vui, thườngvô bổ thiếu kiểm soát.
    • Sự tan biến, sự tiêu tan: Hành động hoặc quá trình phân tán, biến mất hoặc làm cho biến mất.
    • Sự đãng trí: Trạng thái thiếu tập trung, không chú ý.
    • Sự nghịch ngợm: Hành động quậy phá, không giữ trật tự, thường trong bối cảnh lớp học.
    • Sự nghỉ ngơi (từ ): Hành động thư giãn, nghỉ ngơi.
Ví dụ sử dụng
  • Sự phung phí:
    • La dissipation d'une fortune héritée est triste. (Sự phung phí một gia tài được thừa kế thật đáng buồn.)
  • Cuộc sống phóng đãng:
    • Il a mené une vie de dissipation dans sa jeunesse. (Anh ấy đã sống một cuộc đời phóng đãng thời trẻ.)
  • Sự tan biến:
    • Nous attendons la dissipation du brouillard pour décoller. (Chúng tôi chờ sương mù tan để cất cánh.)
  • Sự đãng trí:
    • Son dissipation en cours lui fait rater des informations importantes. (Sự đãng trí của anh ấy trong giờ học khiến anh ấy bỏ lỡ những thông tin quan trọng.)
  • Sự nghịch ngợm:
    • Le professeur a faire face à la dissipation des élèves. (Giáo viên đã phải đối mặt với sự nghịch ngợm của học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vivre dans la dissipation": Sống một cuộc sống phóng đãng, buông thả.
    • Après avoir gagné à la loterie, il a vécu dans la dissipation pendant des années. (Sau khi trúng số, anh ta đã sống phóng đãng trong nhiều năm.)
  • "Dissipation de l'énergie": Sự tiêu tán năng lượng (vật lý), hoặc sự lãng phí sức lực.
    • Ce moteur provoque une grande dissipation de l'énergie sous forme de chaleur. (Động cơ này gây ra sự tiêu tán năng lượng lớn dưới dạng nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissiper (động từ): Làm tiêu tan, xua tan; phung phí.
    • Le vent a dissipé les nuages. (Gió đã xua tan những đám mây.)
    • Il a dissipé sa fortune en peu de temps. (Anh ta đã phung phí gia sản của mình trong thời gian ngắn.)
  • Dissipé, dissipée (tính từ): Phóng đãng; đãng trí.
    • Un jeune homme dissipé. (Một chàng trai phóng đãng.)
    • Un esprit dissipé. (Một tinh thần đãng trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Gaspillage (n): Sự lãng phí (đồng nghĩa với nghĩa "phung phí").
  • Débauche (n): Sự trác táng, phóng đãng (đồng nghĩa với nghĩa "cuộc sống phóng đãng").
  • Dispersion (n): Sự phân tán, sự tan rã (đồng nghĩa với nghĩa "tan biến").
  • Inattention (n): Sự thiếu chú ý (đồng nghĩa với nghĩa "đãng trí").
Từ trái nghĩa
  • Économie (n): Sự tiết kiệm.
  • Sobriété (n): Sự điều độ, giản dị.
  • Concentration (n): Sự tập trung.
  • Apparition (n): Sự xuất hiện (trái nghĩa với "tan biến").
Thành ngữ liên quan
  • Tomber dans la dissipation: Rơi vào lối sống phóng đãng.
    • Sans guide, il risque de tomber dans la dissipation. (Không có người hướng dẫn, anh ta nguy rơi vào lối sống phóng đãng.)
dissipation

L'élève est puni pour sa dissipation en classe.

danh từ giống cái
  1. sự phung phí
    • La dissipation d'un patrimoine
      sự phung phí một gia sản
  2. (văn học) cuộc sống phóng đãng
    • Vivre dans la dissipation
      sống phóng đãng
  3. sự tan, sự tiêu tan
    • Dissipation d'un nuage
      sự tan đám mây
    • Dissipation de la migraine
      sự tiêu tan chứng đau nửa đầu
  4. sự đãng trí
    • Elève qui a de la dissipation
      học sinh đãng trí
  5. sự nghịch ngợm (trong lớp học)
    • Une classe en proie à la dissipation
      lớp học nghịch ngợm
  6. (từ , nghĩa ) sự nghỉ ngơi
    • Plus de dissipation serait utile à sa santé
      sức khỏe của anh ấy cần nhiều nghỉ ngơi hơn