dissipé

Học thuật
Thân thiện
dissipé

Un élève dissipé lance un avion en papier pendant le cours.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Masculine form: dissipé; Feminine form: dissipée):
    • Nghịch ngợm, không tập trung: Dùng để mô tả một người, đặc biệthọc sinh, hành vi thiếu nghiêm túc, hay làm việc riêng hoặc quậy phá, không chú ý.
    • Phóng đãng, phung phí: (Nghĩa văn học) Mô tả một lối sống buông thả, tiêu xài hoang phí thời gian, tiền bạc hoặc năng lượng vào những thú vui vô bổ.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "nghịch ngợm, không tập trung":

    • Cet élève est trop dissipé en classe. (Học sinh này quá nghịch ngợm trong lớp.)
    • Le professeur a puni les enfants dissipés. (Giáo viên đã phạt những đứa trẻ nghịch ngợm.)
  • Nghĩa "phóng đãng, phung phí":

    • Il a mené une jeunesse dissipée. (Anh ta đã sống một tuổi trẻ phóng đãng.)
    • Elle regrette ses années dissipées. ( ấy hối tiếc về những năm tháng phung phí của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir l'esprit dissipé": tinh thần/đầu óc không tập trung, hay lơ đãng.

    • Depuis cet incident, il a l'esprit dissipé. (Kể từ sự việc đó, đầu óc anh ta trở nên lơ đãng.)
  • "Une existence dissipée": một cuộc sống/kiếp sống phóng đãng.

    • Le roman décrit l'existence dissipée d'un aristocrate. (Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc sống phóng đãng của một quý tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissipation (danh từ giống cái):

    • Sự nghịch ngợm, sự lơ đãng.
      • La dissipation des élèves agace le professeur. (Sự nghịch ngợm của học sinh làm phiền giáo viên.)
    • Sự phóng đãng, sự phung phí.
      • La dissipation de sa fortune l'a ruiné. (Sự phung phí tài sản đã khiến ông ta phá sản.)
  • Dissiper (động từ):

    • Làm tiêu tan, làm tan biến (ví dụ: nghi ngờ, sương mù).
    • Tiêu phí, phung phí (ví dụ: tài sản, thời gian).
Từ đồng nghĩa
  • Nghịch ngợm, không tập trung:

    • Agité: hiếu động, nghịch ngợm.
    • Inattentif: thiếu chú ý, lơ đãng.
    • Turbulent: ồn ào, nghịch ngợm.
  • Phóng đãng, phung phí:

    • Débauché: trác táng, truỵ lạc.
    • Prodigue: hoang phí, phung phí.
    • Dépensier: hay tiêu xài, hoang phí.
Từ trái nghĩa
  • Nghịch ngợm, không tập trung:

    • Sage: ngoan ngoãn.
    • Appliqué: chăm chỉ, cần cù.
    • Concentré: tập trung.
  • Phóng đãng, phung phí:

    • Économe: tiết kiệm.
    • Sobre: giản dị, điều độ.
    • Rangé: đứng đắn, nề nếp.
dissipé

Un élève dissipé lance un avion en papier pendant le cours.

tính từ
  1. nghịch ngợm
    • Elève dissipé
      học sinh nghịch ngợm
  2. (văn học) phóng đãng
    • Une vie dissipée
      một cuộc sống phóng đãng

Từ trái nghĩa

Từ chứa "dissipé"