dissiper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phung phá, phung phí: Sử dụng một cách lãng phí, không có kế hoạch, thường là tiền bạc, tài sản hoặc thời gian.
- Làm tan, làm tiêu tan: Làm cho một thứ gì đó (thường là vô hình như sương mù, nghi ngờ, cảm xúc) biến mất hoặc phân tán.
- (Văn học) Làm cho đãng trí: Làm cho ai đó mất tập trung, không còn chú ý vào việc chính.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Giải trí: Làm cho tiêu khiển, khuây khỏa.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a dissipé toute sa fortune en peu de temps. (Anh ta đã phung phí toàn bộ tài sản của mình trong một thời gian ngắn.)
- Le vent du matin dissipe la brume. (Gió sớm làm tan sương mù.)
- Ses nombreuses activités parascolaires le dissipent. (Rất nhiều hoạt động ngoại khóa của anh ấy làm anh ấy đãng trí.)
- Cette lecture légère dissipe l'ennui. (Cuốn sách nhẹ nhàng này giải trí nỗi buồn chán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dissiper les doutes": làm tan biến những nghi ngờ.
- Son explication claire a dissipé tous mes doutes. (Lời giải thích rõ ràng của cô ấy đã làm tan biến mọi nghi ngờ của tôi.)
- "dissiper une rumeur": dập tắt một tin đồn.
- La déclaration officielle a dissipé la rumeur. (Tuyên bố chính thức đã dập tắt tin đồn.)
- "dissiper ses forces": phân tán, làm hao mòn sức lực (nghĩa bóng).
- Il dissipe ses forces dans trop de projets à la fois. (Anh ta phân tán sức lực vào quá nhiều dự án cùng một lúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Dissipé, dissipée (tính từ): phung phí, đãng trí.
- Un jeune homme dissipé. (Một chàng trai phung phí/đãng trí.)
- Dissipation (danh từ): sự phung phí; sự tiêu tan; sự đãng trí.
- La dissipation de la chaleur. (Sự tỏa nhiệt / Sự tiêu tan nhiệt lượng.)
- La dissipation d'un élève. (Sự đãng trí của một học sinh.)
- Dissipateur, dissipatrice (danh từ): kẻ phung phí.
- C'est un grand dissipateur. (Hắn là một kẻ phung phí lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Gaspiller: phung phí, lãng phí (tiền bạc, tài nguyên).
- Disperser: phân tán, làm tan đi (đám đông, ánh sáng).
- Évanouir (faire ~): làm cho tiêu tan, biến mất (thường dùng cho cảm giác, hình ảnh).
- Distraire: làm sao lãng, làm đãng trí.
Từ trái nghĩa
- Économiser: tiết kiệm.
- Accumuler: tích lũy.
- Concentrer: tập trung.
- Maintenir: duy trì.
Thành ngữ liên quan
- Dissiper son patrimoine: phung phí gia tài.
- Il a dissipé tout son patrimoine en voyages luxueux. (Hắn đã phung phí toàn bộ gia tài vào những chuyến du lịch xa xỉ.)
- Avoir l'esprit dissipé: có tinh thần đãng trí, không tập trung.
- Depuis cet incident, il a l'esprit dissipé. (Kể từ sự việc đó, tinh thần anh ta trở nên đãng trí.)
ngoại động từ
- phung phá, phung phí
- Dissiper son bienphung phá của cải
- Dissiper sa jeunesse(nghĩa bóng) uổng phí tuổi xuân
- làm tan, làm tiêu tan
- Le soleil dissipe les brumesmặt trời làm tan sương mù
- Le temps dissipe les illusionsthời gian làm tiêu tan các ảo mộng
- (văn học) làm cho đãng trí
- Dissiper un élèvelàm cho một học sinh đãng trí
- (từ cũ, nghĩa cũ) giải trí
- La comédie dissipe les genshài kịch giải trí người ta