attentif

tính từ
  1. chăm chú
    • Oreille attentive
      tai chăm chú nghe
  2. ân cần, chăm chút
    • Soins attentifs
      sự chăm nom ân cần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "attentif"

Từ có nhắc đến "attentif"

attentif
L'élève est attentif pendant la leçon.