attentif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chăm chú, tập trung: Dùng để miêu tả người đang lắng nghe hoặc quan sát một cách cẩn thận và tập trung.
- Ân cần, chu đáo: Dùng để miêu tả người thể hiện sự quan tâm, lo lắng và chăm sóc tỉ mỉ đến người khác hoặc công việc.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "chăm chú":
- Soyez attentif pendant le cours. (Hãy chăm chú trong giờ học.)
- Il est un auditeur très attentif. (Anh ấy là một người nghe rất chăm chú.)
Với nghĩa "ân cần, chu đáo":
- Elle est très attentive envers ses enfants. (Cô ấy rất ân cần với các con của mình.)
- Un serveur attentif. (Một người phục vụ chu đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être attentif à quelque chose/quelqu'un": Chú ý, quan tâm đến điều gì/ai đó.
- Le médecin est attentif aux symptômes du patient. (Bác sĩ chú ý đến các triệu chứng của bệnh nhân.)
"À l'écoute attentive de": Lắng nghe một cách chăm chú.
- Le professeur est à l'écoute attentive des questions des élèves. (Giáo viên lắng nghe một cách chăm chú các câu hỏi của học sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Attentivement (phó từ): Một cách chăm chú, cẩn thận.
- Écouter attentivement. (Lắng nghe một cách chăm chú.)
Attention (danh từ): Sự chú ý, sự quan tâm.
- Faire attention. (Chú ý, cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Concentré: Tập trung.
- Souple: Dịu dàng, ân cần (trong ngữ cảnh chăm sóc).
- Prévenant: Chu đáo, ân cần.
Từ trái nghĩa
- Distrait: Lơ đãng, không tập trung.
- Négligent: Cẩu thả, thiếu chu đáo.
tính từ
- chăm chú
- Oreille attentivetai chăm chú nghe
- ân cần, chăm chút
- Soins attentifssự chăm nom ân cần