dissolubility
/di,sɔlju'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính hòa tan được: Đặc tính của một chất có thể bị hòa tan, tức là phân tán đều vào trong một chất lỏng (thường là nước) để tạo thành một dung dịch đồng nhất.
- Độ hòa tan: Lượng tối đa của một chất có thể hòa tan trong một lượng dung môi nhất định ở một điều kiện nhiệt độ và áp suất cụ thể.
- Tính rã ra được: Khả năng một chất rắn có thể phân rã hoặc tan biến khi tiếp xúc với một chất lỏng hoặc dưới tác động của các yếu tố khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dissolubility of salt in water is very high. (Độ hòa tan của muối trong nước là rất cao.)
- Scientists study the dissolubility of various minerals. (Các nhà khoa học nghiên cứu tính hòa tan được của các loại khoáng chất khác nhau.)
- The dissolubility of the pill is important for how quickly the medicine works. (Tính rã ra được của viên thuốc rất quan trọng đối với tốc độ phát huy tác dụng của thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và dược học: "Dissolubility" thường được dùng trong các báo cáo khoa học để mô tả và so sánh khả năng hòa tan của các hợp chất.
- The research paper compares the dissolubility of the new polymer in different solvents. (Bài báo nghiên cứu so sánh độ hòa tan của polymer mới trong các dung môi khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Dissoluble (adj): Có thể hòa tan được, có thể phân hủy được.
- Sugar is a dissoluble substance. (Đường là một chất có thể hòa tan được.)
- Solubility (n): Độ tan. Đây là từ đồng nghĩa và phổ biến hơn trong các ngữ cảnh khoa học thông thường so với "dissolubility".
- The solubility of oxygen in water decreases as temperature increases. (Độ tan của oxy trong nước giảm khi nhiệt độ tăng.)
Từ đồng nghĩa
- Solubility: Độ tan, tính hòa tan.
- Solubleness: Tính có thể hòa tan (ít phổ biến hơn).
Lưu ý sử dụng
- "Dissolubility" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật, dược học hoặc hóa học. Trong giao tiếp hàng ngày, từ "solubility" thường được ưa dùng hơn.
- Từ này mô tả một đặc tính hoặc một phép đo định lượng, không phải là một hành động. Hành động hòa tan được mô tả bằng động từ "dissolve".
danh từ
- tính hoà tan được; độ hoà tan
- tính rã ra được