dissolubilité

Học thuật
Thân thiện
dissolubilité

La dissolubilité du sucre est facile à observer dans une tasse de thé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Chính trị) Khả năng giải tán: Tính chất có thể bị giải thể hoặc chấm dứt, thường dùng cho các tổ chức, hội đồng hoặc thể chế.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Tính hòa tan: Tính chất của một chất có thể tan được trong một dung môi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La dissolubilité du parlement est prévue par la constitution. (Khả năng giải tán của nghị viện được hiến pháp quy định.)
    • La dissolubilité du mariage civil est un sujet de débat. (Khả năng giải thể của hôn nhân dân sự là một chủ đề tranh luận.)
    • La dissolubilité du sucre dans l'eau est bien connue. (Tính hòa tan của đường trong nước được biết đến rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dissolubilité d'un contrat": Khả năng chấm dứt một hợp đồng.

    • Les clauses prévoient la dissolubilité du contrat en cas de force majeure. (Các điều khoản dự liệu khả năng chấm dứt hợp đồng trong trường hợp bất khả kháng.)
  • "Dissolubilité limitée": Tính hòa tan giới hạn.

    • Ce composé présente une dissolubilité limitée dans l'éthanol. (Hợp chất này tính hòa tan giới hạn trong ethanol.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissoluble (adj): Có thể giải tán; có thể hòa tan.

    • Un mariage dissoluble par consentement mutuel. (Một cuộc hôn nhân có thể giải thể bằng sự đồng thuận lẫn nhau.)
    • Une substance dissoluble dans l'eau. (Một chất có thể hòa tan trong nước.)
  • Dissolution (n): Sự giải tán; sự hòa tan.

    • La dissolution de l'assemblée. (Sự giải tán của hội đồng.)
    • La dissolution d'un comprimé dans un verre d'eau. (Sự hòa tan của một viên thuốc trong một cốc nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Possibilité de dissolution: Khả năng giải tán.
  • Solubilité: Tính tan (chuyên dùng trong hóa học, đồng nghĩa với nghĩa "tính hòa tan").
Từ trái nghĩa
  • Indissolubilité: Tính không thể giải tán; tính không thể hòa tan.
    • L'indissolubilité du mariage religieux. (Tính không thể giải thể của hôn nhân tôn giáo.)
  • Insolubilité: Tính không tan.
dissolubilité

La dissolubilité du sucre est facile à observer dans une tasse de thé.

danh từ giống cái
  1. (chính trị) khả năng giải tán (một hội đồng...)
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tính hòa tan
    • Dissolubilité du sucre
      tính hòa tan của đường

Từ trái nghĩa

Từ chứa "dissolubilité"