dissoluteness
/'disəlu:tnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phóng đãng, sự chơi bời: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người sống buông thả, thiếu kỷ luật, thường xuyên tìm kiếm và đắm chìm trong các thú vui nhục cảm, đặc biệt là những thú vui bị xem là quá độ hoặc vô đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His youth was marked by a period of great dissoluteness. (Thời trẻ của anh ta được đánh dấu bằng một giai đoạn chơi bời phóng đãng lớn.)
- The moral decay of the empire was reflected in the dissoluteness of its ruling class. (Sự suy đồi đạo đức của đế chế được phản ánh qua sự phóng đãng của tầng lớp thống trị.)
- She abandoned her life of dissoluteness and sought redemption. (Cô ấy từ bỏ cuộc sống phóng đãng và tìm kiếm sự cứu rỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A life of dissoluteness": Một cuộc sống chơi bời, buông thả.
- The biography detailed his descent into a life of dissoluteness. (Cuốn tiểu sử mô tả chi tiết sự sa đà vào cuộc sống phóng đãng của ông ta.)
"Moral dissoluteness": Sự phóng đãng, suy đồi về mặt đạo đức.
- The preacher condemned the moral dissoluteness of the modern age. (Vị mục sư lên án sự suy đồi đạo đức của thời hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Dissolute (tính từ): phóng đãng, buông thả.
- He led a dissolute life in his early twenties. (Anh ta đã sống một cuộc đời phóng đãng vào đầu những năm hai mươi tuổi.)
Dissolutely (trạng từ): một cách phóng đãng, buông thả.
- He spent his inheritance dissolutely and quickly. (Anh ta tiêu xài tài sản thừa kế một cách phóng đãng và nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Debauchery: sự truy hoan, trác táng.
- Licentiousness: sự phóng túng, dâm đãng.
- Profligacy: sự phóng đãng, hoang phí.
- Immorality: sự vô đạo đức.
Từ trái nghĩa
- Restraint: sự tiết chế, điều độ.
- Abstinence: sự kiêng khem, tiết dục.
- Morality: đạo đức.
- Sobriety: sự chừng mực, điềm tĩnh.
Lưu ý sử dụng
- Dissoluteness là một danh từ trừu tượng, trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc bối cảnh nghiêm túc để chỉ trích hành vi. Nó mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ.
- Từ này thường mô tả một trạng thái kéo dài hoặc một đặc điểm tính cách, hơn là một hành động đơn lẻ.
danh từ
- sự chơi bời phóng đãng