dissuasion

/di'sweiʤn/
Học thuật
Thân thiện
dissuasion

Une affiche de sécurité illustre le principe de dissuasion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự can ngăn, sự khuyên ngăn: Hành động thuyết phục ai đó không nên làm một việc gì đó hoặc từ bỏ một ý định.
    • (Quân sự) Sự răn đe: Chiến lược hoặc khả năng ngăn chặn một cuộc tấn công của đối phương bằng cách đe dọa sẽ trả đũa với hậu quả không thể chấp nhận được.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Malgré mes efforts de dissuasion, il a décidé de partir. (Bất chấp những nỗ lực can ngăn của tôi, anh ấy vẫn quyết định ra đi.)
    • La dissuasion nucléaire est un concept central de la guerre froide. (Sự răn đe hạt nhânmột khái niệm trung tâm của chiến tranh lạnh.)
    • Son rôle est la dissuasion des comportements à risque. (Vai trò của anh ấyngăn chặn các hành vi nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Politique de dissuasion": Chính sách răn đe.

    • Le pays a adopté une politique de dissuasion stricte. (Đất nước đó đã áp dụng một chính sách răn đe nghiêm ngặt.)
  • "Mesure de dissuasion": Biện pháp ngăn chặn, biện pháp răn đe.

    • Des caméras de surveillance ont été installées comme mesure de dissuasion. (Các camera giám sát đã được lắp đặt như một biện pháp ngăn chặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissuader (động từ): Can ngăn, khuyên ngăn.

    • J'ai essayé de le dissuader de prendre ce risque. (Tôi đã cố gắng can ngăn anh ta không nên mạo hiểm như vậy.)
  • Dissuasif, dissuasive (tính từ): tác dụng ngăn cản, răn đe.

    • Le prix très élevé est dissuasif pour beaucoup de clients. (Giá cả quá cao tác dụng ngăn cản nhiều khách hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Découragement: Sự làm nản lòng, sự can ngăn.
  • Prévention: Sự ngăn ngừa, phòng ngừa (trong ngữ cảnh hành vi).
  • Intimidation: Sự đe dọa, sự hăm dọa (nghĩa mạnh hơn, thường tiêu cực).
Các cụm từ liên quan
  • Forces de dissuasion: Lực lượng răn đe (thường chỉ lực lượng hạt nhân).

    • Les forces de dissuasion garantissent la sécurité nationale. (Lực lượng răn đe đảm bảo an ninh quốc gia.)
  • Effet dissuasif: Hiệu ứng răn đe, tác dụng ngăn chặn.

    • Cette loi a un fort effet dissuasif sur la criminalité. (Luật này hiệu ứng răn đe mạnh mẽ đối với tội phạm.)
Thành ngữ liên quan
  • Être une arme de dissuasion: Là một vũ khí răn đe.
    • La flotte militaire sert d'arme de dissuasion. (Hạm đội quân sự phục vụ như một vũ khí răn đe.)
dissuasion

Une affiche de sécurité illustre le principe de dissuasion.

danh từ giống cái
  1. sự can ngăn
  2. (quân sự) (Forces de dissuasion) lực lượng răn đe

Từ có nhắc đến "dissuasion"