dissuasion

/di'sweiʤn/
Học thuật
Thân thiện
dissuasion

A mother uses gentle dissuasion to stop her child from touching a hot stove.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khuyên can, sự khuyên ngăn: Hành động cố gắng thuyết phục ai đó không làm một việc đó hoặc từ bỏ một ý định, một niềm tin.
    • Sự can gián, sự can ngăn: Việc đưa ra lẽ hoặc lời khuyên để ngăn cản một hành động được cho không nên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her gentle dissuasion made him reconsider the risky investment. (Sự khuyên ngăn nhẹ nhàng của ấy khiến anh ta suy nghĩ lại về khoản đầu mạo hiểm.)
    • Despite my dissuasion, he decided to quit his job. (Bất chấp sự can ngăn của tôi, anh ấy vẫn quyết định nghỉ việc.)
    • The teacher's role often involves the dissuasion of students from harmful behaviors. (Vai trò của giáo viên thường bao gồm việc khuyên can học sinh tránh những hành vi hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Act of dissuasion": Hành động khuyên ngăn.

    • The act of dissuasion requires both empathy and strong reasoning. (Hành động khuyên ngăn đòi hỏi cả sự đồng cảm lập luận vững chắc.)
  • "Means of dissuasion": Phương tiện/biện pháp răn đe, ngăn cản.

    • The treaty aimed to reduce the means of dissuasion between the two nations. (Hiệp ước nhằm giảm thiểu các biện pháp răn đe giữa hai quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissuade (động từ): Khuyên can, khuyên ngăn.

    • I tried to dissuade him from going out in the storm. (Tôi đã cố gắng khuyên ngăn anh ấy không nên ra ngoài trong cơn bão.)
  • Dissuasive (tính từ): tính chất khuyên ngăn, tác dụng ngăn cản.

    • She gave him a dissuasive look. ( ấy đã cho anh ta một cái nhìn ý khuyên ngăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Discouragement: Sự làm nản lòng, sự can ngăn.
  • Admonition: Sự khiển trách nhẹ nhàng, lời quở trách (thường mang tính khuyên răn).
  • Deterrence: Sự ngăn cản, sự răn đe (nhấn mạnh đến việc ngăn chặn hành động thông qua hậu quả tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Persuasion: Sự thuyết phục, sự khuyên làm điều đó.
  • Encouragement: Sự khuyến khích, sự cổ .
dissuasion

A mother uses gentle dissuasion to stop her child from touching a hot stove.

danh từ
  1. sự khuyên can, sự khuyên ngăn, sự can gián, sự can ngăn

Từ trái nghĩa