dissyllabic
/'disi'læbik/ Cách viết khác : (disyllabic) /'disi'læbik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hai âm tiết: Dùng để mô tả một từ hoặc một đơn vị ngôn ngữ được cấu tạo bởi chính xác hai âm tiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The word "happy" is dissyllabic. (Từ "happy" có hai âm tiết.)
- In Vietnamese, many family names are dissyllabic. (Trong tiếng Việt, nhiều họ là từ có hai âm tiết.)
- He studied the dissyllabic structure of ancient poetry. (Anh ấy nghiên cứu cấu trúc hai âm tiết của thơ ca cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong phân tích ngữ âm học và hình thái học để phân loại từ dựa trên số lượng âm tiết.
- The linguist categorized the words as monosyllabic, dissyllabic, or polysyllabic. (Nhà ngôn ngữ học phân loại các từ thành đơn âm tiết, hai âm tiết, hoặc đa âm tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Disyllabic (tính từ): Đây là cách viết biến thể phổ biến khác của "dissyllabic", cùng mang nghĩa "có hai âm tiết".
- Dissyllable (danh từ): Một từ có hai âm tiết.
- "River" is a common dissyllable in English. ("River" là một từ hai âm tiết phổ biến trong tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
- Two-syllable (tính từ): Có hai âm tiết (cách diễn đạt thông thường, không mang tính học thuật cao).
Từ trái nghĩa
- Monosyllabic (tính từ): Có một âm tiết.
- Polysyllabic (tính từ): Có nhiều âm tiết (thường từ ba âm tiết trở lên).
tính từ
- hai âm tiết