disyllabic

/'disi'læbik/ Cách viết khác : (disyllabic) /'disi'læbik/
Học thuật
Thân thiện
disyllabic

The word "hello" is disyllabic.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hai âm tiết: Từ "disyllabic" dùng để mô tả một từ hoặc một đơn vị ngôn ngữ được cấu tạo bởi chính xác hai âm tiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The word "hello" is disyllabic. (Từ "hello" hai âm tiết.)
    • Many common Vietnamese words are disyllabic. (Nhiều từ tiếng Việt thông dụng hai âm tiết.)
    • He studied the disyllabic structure of the ancient language. (Anh ấy nghiên cứu cấu trúc hai âm tiết của ngôn ngữ cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: Thuật ngữ "disyllabic" thường được sử dụng trong phân tích ngôn ngữ học để phân loại từ nghiên cứu nhịp điệu, cấu trúc từ.
    • The poet favored a disyllabic meter in this verse. (Nhà thơ ưa chuộng nhịp hai âm tiết trong câu thơ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Disyllable (danh từ): Một từ hai âm tiết.
    • "Water" is a common English disyllable. ("Water" một từ hai âm tiết phổ biến trong tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Bisyllabic: hai âm tiết (nghĩa hoàn toàn tương đương với "disyllabic").
disyllabic

The word "hello" is disyllabic.

tính từ
  1. hai âm tiết

Từ tương tự

Từ gần giống