disyllabic

/'disi'læbik/ Cách viết khác : (disyllabic) /'disi'læbik/
tính từ
  1. hai âm tiết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

disyllabic
The word "hello" is disyllabic.