dissyllable
/di'siləbl/ Cách viết khác : (disyllable) /di'siləbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ hai âm tiết: Một từ trong tiếng Anh được cấu tạo bởi chính xác hai âm tiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Happy" is a common dissyllable in English. ("Happy" là một từ hai âm tiết phổ biến trong tiếng Anh.)
- The poet carefully chose each dissyllable for the rhythm of the poem. (Nhà thơ đã cẩn thận lựa chọn từng từ hai âm tiết cho nhịp điệu của bài thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học: Thuật ngữ "dissyllable" thường được sử dụng trong phân tích ngôn ngữ học để phân loại từ dựa trên số lượng âm tiết, đặc biệt khi nghiên cứu về nhịp điệu (meter) trong thơ ca.
- The analysis focused on the use of dissyllables and trisyllables in the sonnet. (Việc phân tích tập trung vào cách sử dụng các từ hai âm tiết và ba âm tiết trong bài sonnet.)
Biến thể và từ gần giống
- Disyllable (danh từ): Cách viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "dissyllable".
- "Garden" is a disyllable. ("Garden" là một từ hai âm tiết.)
- Monosyllable (danh từ): Từ một âm tiết.
- "Cat" is a monosyllable. ("Cat" là một từ một âm tiết.)
- Trisyllable (danh từ): Từ ba âm tiết.
- "Beautiful" is a trisyllable. ("Beautiful" là một từ ba âm tiết.)
- Polysyllable (danh từ): Từ có nhiều âm tiết (thường từ ba âm tiết trở lên).
- "University" is a polysyllable. ("University" là một từ đa âm tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Two-syllable word: Từ hai âm tiết (cụm từ giải thích nghĩa đơn giản, không phải thuật ngữ chuyên môn).