disyllable
/di'siləbl/ Cách viết khác : (disyllable) /di'siləbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ hai âm tiết: Một từ trong tiếng Anh được cấu tạo bởi chính xác hai âm tiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Happy" and "table" are common disyllables in English. ("Happy" và "table" là những từ hai âm tiết phổ biến trong tiếng Anh.)
- Linguists study the stress patterns of disyllables. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu quy tắc nhấn âm của các từ hai âm tiết.)
- The word "disyllable" itself is a disyllable. (Bản thân từ "disyllable" là một từ hai âm tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích ngôn ngữ học: Thuật ngữ "disyllable" thường được sử dụng trong các bài phân tích ngữ âm, ngữ điệu hoặc cấu trúc từ vựng để phân loại từ theo số lượng âm tiết.
- The poet's frequent use of disyllables creates a gentle rhythm. (Việc nhà thơ thường xuyên sử dụng các từ hai âm tiết tạo nên một nhịp điệu nhẹ nhàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Disyllabic (tính từ): thuộc về hoặc có đặc điểm của từ hai âm tiết.
- "Garden" is a disyllabic word. ("Garden" là một từ có hai âm tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Bisyllable (danh từ): từ hai âm tiết (cùng nghĩa với "disyllable").