disyllable

/di'siləbl/ Cách viết khác : (disyllable) /di'siləbl/
Học thuật
Thân thiện
disyllable

The word "butterfly" is a disyllable.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ hai âm tiết: Một từ trong tiếng Anh được cấu tạo bởi chính xác hai âm tiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Happy" and "table" are common disyllables in English. ("Happy" "table" những từ hai âm tiết phổ biến trong tiếng Anh.)
    • Linguists study the stress patterns of disyllables. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu quy tắc nhấn âm của các từ hai âm tiết.)
    • The word "disyllable" itself is a disyllable. (Bản thân từ "disyllable" một từ hai âm tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích ngôn ngữ học: Thuật ngữ "disyllable" thường được sử dụng trong các bài phân tích ngữ âm, ngữ điệu hoặc cấu trúc từ vựng để phân loại từ theo số lượng âm tiết.
    • The poet's frequent use of disyllables creates a gentle rhythm. (Việc nhà thơ thường xuyên sử dụng các từ hai âm tiết tạo nên một nhịp điệu nhẹ nhàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Disyllabic (tính từ): thuộc về hoặc đặc điểm của từ hai âm tiết.
    • "Garden" is a disyllabic word. ("Garden" một từ hai âm tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Bisyllable (danh từ): từ hai âm tiết (cùng nghĩa với "disyllable").
disyllable

The word "butterfly" is a disyllable.

danh từ
  1. từ hai âm tiết

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống