disséquer

ngoại động từ
  1. phẫu tích
    • Disséquer un cadavre
      phẫu tích một xác chết
  2. phân tích tỉ mỉ
    • Disséquer une oeuvre littéraire
      phân tích tỉ mỉ một tác phẩm văn học

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống