distaff

/'distɑ:f/
danh từ
  1. (nghành dệt) con quay (để kéo sợi); búp sợiđầu con quay
  2. (the distaff) đàn bà (nói chung), nữ giới; công việc của đàn bà

Idioms

  • the distaff side
    bên (họ) ngoại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "distaff"

distaff
A woman holds a distaff while spinning wool into yarn.