distaff
/'distɑ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Ngành dệt) Con quay để kéo sợi, thường là một cây gậy hoặc khung nhỏ để giữ búp sợi (len, lanh) trong khi kéo thành chỉ.
- (Nghĩa ẩn dụ, thường dùng với mạo từ "the") Đàn bà, nữ giới, hoặc công việc, lĩnh vực truyền thống của phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- She held the wool on the distaff while spinning. (Bà ấy giữ búp len trên con quay trong khi kéo sợi.)
- The distaff and spindle were common tools in ancient textile work. (Con quay và cái suốt là những công cụ phổ biến trong công việc dệt may thời cổ đại.)
Danh từ (nghĩa ẩn dụ):
- In many old stories, wisdom is said to come from the distaff side. (Trong nhiều câu chuyện xưa, trí khôn được cho là đến từ phía nữ giới.)
- He inherited his artistic talent from the distaff side of his family. (Anh ấy thừa hưởng tài năng nghệ thuật từ bên họ ngoại của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the distaff side": bên họ ngoại (chỉ quan hệ huyết thống thông qua người mẹ hoặc dòng nữ).
- The family title could only pass through the distaff side. (Tước hiệu gia đình chỉ có thể truyền qua bên họ ngoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Distaff (tính từ): (cổ, trang trọng) thuộc về hoặc liên quan đến phụ nữ.
- Distaff responsibilities (những trách nhiệm của nữ giới).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Spinning staff (cây gậy để kéo sợi).
- Nghĩa ẩn dụ: Womankind (nữ giới), female line (dòng nữ, họ ngoại).
Thành ngữ liên quan
- On the distaff side: Về phía họ ngoại.
- He is a cousin on the distaff side. (Anh ta là một người anh em họ về phía bên ngoại.)
danh từ
- (nghành dệt) con quay (để kéo sợi); búp sợi ở đầu con quay
- (the distaff) đàn bà (nói chung), nữ giới; công việc của đàn bà
Idioms
- the distaff sidebên (họ) ngoại