distasteful
/dis'teistful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây khó chịu, làm phật ý: "distasteful" mô tả điều gì đó gây ra cảm giác không hài lòng, không vừa ý hoặc xúc phạm đến thị hiếu, cảm xúc hay đạo đức.
- Đáng ghét, ghê tởm: "distasteful" cũng có thể chỉ điều gì đó gây cảm giác mạnh mẽ hơn là kinh tởm, ghê sợ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I find his jokes about the situation to be highly distasteful. (Tôi thấy những câu đùa của anh ta về tình huống đó là vô cùng khó chịu.)
- The use of violence in the advertisement was widely criticized as distasteful. (Việc sử dụng bạo lực trong quảng cáo đã bị chỉ trích rộng rãi là đáng ghét.)
- She found the idea of eating insects quite distasteful. (Cô ấy thấy ý tưởng ăn côn trùng là khá ghê tởm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to find something distasteful": thấy điều gì đó là khó chịu/đáng ghét.
- Many voters found the candidate's personal attacks distasteful. (Nhiều cử tri thấy những cuộc tấn công cá nhân của ứng viên là đáng ghét.)
"a distasteful subject/matter": một chủ đề/vấn đề khó chịu.
- The documentary tackled the distasteful subject of corruption. (Bộ phim tài liệu đề cập đến chủ đề khó chịu về tham nhũng.)
Biến thể và từ gần giống
- Distaste (danh từ): sự không ưa, sự ghét, sự khó chịu.
- He looked at the messy room with distaste. (Anh ấy nhìn căn phòng bừa bộn với vẻ khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Offensive: xúc phạm, khó chịu.
- Disgusting: kinh tởm.
- Repellent: làm ghê tởm, đẩy lùi.
- Repulsive: ghê tởm, đáng kinh tởm.
- Unpleasant: khó chịu, không dễ chịu.
Từ trái nghĩa
- Pleasant: dễ chịu, thú vị.
- Appealing: hấp dẫn, thu hút.
- Delightful: thú vị, làm vui lòng.
- Tasteful: có thị hiếu tốt, thanh nhã.
Thành ngữ liên quan
- Leave a distasteful taste in one's mouth: Để lại cảm giác khó chịu (nghĩa bóng).
- The way the company treated its employees left a distasteful taste in my mouth. (Cách công ty đối xử với nhân viên để lại trong tôi một cảm giác khó chịu.)
tính từ
- khó chịu, đáng ghét; ghê tởm