distasteful

/dis'teistful/
Học thuật
Thân thiện
distasteful

The comedian's distasteful joke made the audience uncomfortable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây khó chịu, làm phật ý: "distasteful" mô tả điều đó gây ra cảm giác không hài lòng, không vừa ý hoặc xúc phạm đến thị hiếu, cảm xúc hay đạo đức.
    • Đáng ghét, ghê tởm: "distasteful" cũng có thể chỉ điều đó gây cảm giác mạnh mẽ hơn kinh tởm, ghê sợ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I find his jokes about the situation to be highly distasteful. (Tôi thấy những câu đùa của anh ta về tình huống đó cùng khó chịu.)
    • The use of violence in the advertisement was widely criticized as distasteful. (Việc sử dụng bạo lực trong quảng cáo đã bị chỉ trích rộng rãi đáng ghét.)
    • She found the idea of eating insects quite distasteful. ( ấy thấy ý tưởng ăn côn trùng khá ghê tởm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find something distasteful": thấy điều đó khó chịu/đáng ghét.

    • Many voters found the candidate's personal attacks distasteful. (Nhiều cử tri thấy những cuộc tấn công cá nhân của ứng viên đáng ghét.)
  • "a distasteful subject/matter": một chủ đề/vấn đề khó chịu.

    • The documentary tackled the distasteful subject of corruption. (Bộ phim tài liệu đề cập đến chủ đề khó chịu về tham nhũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Distaste (danh từ): sự không ưa, sự ghét, sự khó chịu.
    • He looked at the messy room with distaste. (Anh ấy nhìn căn phòng bừa bộn với vẻ khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Offensive: xúc phạm, khó chịu.
  • Disgusting: kinh tởm.
  • Repellent: làm ghê tởm, đẩy lùi.
  • Repulsive: ghê tởm, đáng kinh tởm.
  • Unpleasant: khó chịu, không dễ chịu.
Từ trái nghĩa
  • Pleasant: dễ chịu, thú vị.
  • Appealing: hấp dẫn, thu hút.
  • Delightful: thú vị, làm vui lòng.
  • Tasteful: thị hiếu tốt, thanh nhã.
Thành ngữ liên quan
  • Leave a distasteful taste in one's mouth: Để lại cảm giác khó chịu (nghĩa bóng).
    • The way the company treated its employees left a distasteful taste in my mouth. (Cách công ty đối xử với nhân viên để lại trong tôi một cảm giác khó chịu.)
distasteful

The comedian's distasteful joke made the audience uncomfortable.

tính từ
  1. khó chịu, đáng ghét; ghê tởm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "distasteful"