distillat

Học thuật
Thân thiện
distillat

Le distillat s'écoule lentement dans un flacon en verre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phần cất: Chất lỏng thu được sau quá trình chưng cất, tức là quá trình tách một chất lỏng ra khỏi hỗn hợp bằng cách đun sôi sau đó ngưng tụ hơi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le distillat de cette plante est utilisé en parfumerie. (Phần cất của loại cây này được sử dụng trong ngành sản xuất nước hoa.)
    • L'alcool est un distillat obtenu à partir de la fermentation de fruits ou de céréales. (Rượumột phần cất thu được từ quá trình lên men trái cây hoặc ngũ cốc.)
    • Ils analysent la pureté du distillat. (Họ đang phân tích độ tinh khiết của phần cất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "distillat de pétrole": phần cất dầu mỏ, dùng để chỉ các sản phẩm như xăng, dầu hỏa thu được từ quá trình chưng cất dầu thô.
    • L'essence est un distillat de pétrole. (Xăngmột phần cất của dầu mỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Distillation (danh từ giống cái): sự chưng cất, quá trình chưng cất.

    • La distillation est une technique de séparation. (Chưng cấtmột kỹ thuật tách chất.)
  • Distiller (động từ): chưng cất.

    • On distille l'eau de mer pour obtenir de l'eau douce. (Người ta chưng cất nước biển để thu được nước ngọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Produit de distillation: sản phẩm của quá trình chưng cất.
  • Fraction distillée: phần cất.
Các cụm từ liên quan
  • Tête de distillat: phần cất đầu, phần thu đượcgiai đoạn đầu của quá trình chưng cất, thường chứa các chất dễ bay hơi nhất.

    • La tête de distillat est souvent rejetée. (Phần cất đầu thường bị loại bỏ.)
  • Cœur de distillat: phần cất chính, phần tinh khiết nhất thu đượcgiữa quá trình chưng cất.

    • Seul le cœur de distillat est conservé pour la consommation. (Chỉ phần cất chính được giữ lại để tiêu thụ.)
distillat

Le distillat s'écoule lentement dans un flacon en verre.

danh từ giống đực
  1. (hóa học, kỹ thuật) phần cất

Từ chứa "distillat"