distillation

/,disti'leiʃn/
danh từ giống cái
  1. (hóa học) sự cất, sự chưng cất
    • Distillation fractionnée
      sự cất phân biệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "distillation"

distillation
La distillation permet de séparer l'eau pure de l'eau salée.