distillerie

danh từ giống cái
  1. công nghiệp rượu; nhà máy rượu
  2. công nghiệp chưng cất; chưng cất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

distillerie
Une distillerie produit du whisky dans la campagne écossaise.