distillerie

Học thuật
Thân thiện
distillerie

Une distillerie produit du whisky dans la campagne écossaise.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nhà máy rượu: Một cơ sở công nghiệp chuyên sản xuất rượu, đặc biệtrượu mạnh, thông qua quá trình chưng cất.
    • chưng cất: Một cơ sở hoặc nhà máy nơi diễn ra quá trình chưng cất, không chỉ cho rượu đôi khi còn cho các sản phẩm khác như tinh dầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous avons visité une distillerie de whisky en Écosse. (Chúng tôi đã tham quan một nhà máy chưng cất whisky ở Scotland.)
    • La distillerie produit du rhum de haute qualité. (Nhà máy rượu sản xuất rượu rum chất lượng cao.)
    • Cette région est célèbre pour ses distilleries de cognac. (Vùng này nổi tiếng với những chưng cất rượu cognac.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Distillerie artisanale": chưng cất thủ công, nhà máy rượu thủ công.

    • Il a fondé une petite distillerie artisanale. (Ông ấy đã thành lập một chưng cất thủ công nhỏ.)
  • "Visite d'une distillerie": tham quan một nhà máy chưng cất/rượu.

    • La visite d'une distillerie est incluse dans le circuit touristique. (Chuyến tham quan một nhà máy rượu được bao gồm trong hành trình du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Distiller (động từ): chưng cất.

    • On distille l'alcool à partir de céréales fermentées. (Người ta chưng cất rượu từ ngũ cốc lên men.)
  • Distillateur / Distillatrice (danh từ): người chưng cất, thợ chưng cất.

    • Le distillateur surveille le processus avec attention. (Người thợ chưng cất theo dõi quá trình một cách cẩn thận.)
  • Distillation (danh từ giống cái): sự chưng cất.

    • La distillation est une technique de séparation des liquides. (Chưng cấtmột kỹ thuật tách chất lỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Usine de distillation: nhà máy chưng cất.
  • Fabrique d'alcool: nhà máy sản xuất rượu.
Các cụm từ liên quan
  • "Faire fonctionner une distillerie": vận hành một nhà máy chưng cất.

    • Il a appris à faire fonctionner une distillerie. (Anh ấy đã học cách vận hành một nhà máy chưng cất.)
  • "Fermer une distillerie": đóng cửa một nhà máy rượu.

    • Ils ont fermer l'ancienne distillerie. (Họ đã phải đóng cửa nhà máy rượu .)
distillerie

Une distillerie produit du whisky dans la campagne écossaise.

danh từ giống cái
  1. công nghiệp rượu; nhà máy rượu
  2. công nghiệp chưng cất; chưng cất

Từ gần giống