distiller

/dis'tilə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Chưng cất, cất: Quá trình tách một chất lỏng ra khỏi hỗn hợp bằng cách đun nóng để lấy hơi rồi ngưng tụ lại thành chất lỏng tinh khiết hơn.
    • Nhỏ ra từng giọt, tiết ra: Hành động để cho một chất lỏng chảy ra hoặc rỉ ra từ từ, từng giọt một.
    • (Nghĩa bóng) Luyện, tinh chế: Tạo ra một thứ đó tinh túy, tinh khiết hoặc giá trị thông qua một quá trình tỉ mỉ, công phu.
  2. Nội động từ:

    • Nhỏ ra từng giọt, rỉ ra: Chất lỏng chảy ra một cách chậm rãi từ từ, từng giọt một.
    • Được chưng cất, được cất ra: Trạng thái của một chất lỏng sau khi đã trải qua quá trình chưng cất.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • On distille le vin pour obtenir du cognac. (Người ta chưng cất rượu vang để thu được rượu cognac.)
    • Cette plante distille une résine odorante. (Loài cây này tiết ra một loại nhựa thơm.)
    • Le poète distille ses émotions dans ses vers. (Nhà thơ luyện những cảm xúc của mình vào trong thơ.)
  • Nội động từ:

    • L'eau distille lentement du rocher. (Nước nhỏ ra từng giọt chậm rãi từ tảng đá.)
    • L'alcool distille à une température précise. (Rượu được cấtmột nhiệt độ chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Distiller son venin" (nghĩa bóng): Rỉ ra sự độc địa, nói những lời cay độc một cách từ từ.

    • Il a passé la soirée à distiller son venin sur ses collègues. (Anh ta đã dành cả buổi tối để rỉ ra những lời độc địa về đồng nghiệp của mình.)
  • "Distiller l'information": Cung cấp thông tin một cách chậm rãi, chọn lọc, từng chút một.

    • Le gouvernement distille l'information au compte-gouttes. (Chính phủ cung cấp thông tin nhỏ giọt.)
Biến thể từ liên quan
  • Distillateur / Distillatrice (danh từ): Người chưng cất, thợ chưng cất; máy chưng cất.

    • Un distillateur d'eau-de-vie. (Một người chưng cất rượu mạnh.)
  • Distillation (danh từ giống cái): Sự chưng cất, quá trình chưng cất.

    • La distillation est un procédé ancien. (Sự chưng cấtmột quy trình cổ xưa.)
  • Distillat (danh từ giống đực): Sản phẩm thu được sau khi chưng cất.

    • Le whisky est un distillat de céréales. (Rượu whiskymột sản phẩm chưng cất từ ngũ cốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "chưng cất": Raffiner (tinh chế), purifier (làm tinh khiết).
  • Pour le sens "nhỏ giọt": Dégoutter (nhỏ giọt), suinter (rỉ ra), exsuder (tiết ra).
Thành ngữ liên quan
  • Distiller à froid: Một phương pháp chiết xuất (thường cho tinh dầu) không dùng nhiệt, giữ được hương vị nguyên bản.
    • Cette huile essentielle est distillée à froid. (Tinh dầu này được chiết xuất bằng phương pháp lạnh.)
ngoại động từ
  1. cất, chưng cất
    • Distiller du vin
      cất rượu nho
  2. để nhỏ ra từng giọt
    • Plantes qui distillent le poisen
      cây để nhỏ ra từng giọt chất độc
  3. (nghĩa bóng) luyện
    • L'abeille distille le miel
      ong luyện mật
nội động từ
  1. nhỏ ra từng giọt, rỉ ra
    • Liquide qui distille
      chất lỏng nhỏ ra từng giọt
  2. được cất, cất (khỏi hỗn hợp)

Từ gần giống

Từ chứa "distiller"

Từ có nhắc đến "distiller"