distiller

/dis'tilə/
ngoại động từ
  1. cất, chưng cất
    • Distiller du vin
      cất rượu nho
  2. để nhỏ ra từng giọt
    • Plantes qui distillent le poisen
      cây để nhỏ ra từng giọt chất độc
  3. (nghĩa bóng) luyện
    • L'abeille distille le miel
      ong luyện mật
nội động từ
  1. nhỏ ra từng giọt, rỉ ra
    • Liquide qui distille
      chất lỏng nhỏ ra từng giọt
  2. được cất, cất (khỏi hỗn hợp)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "distiller"

Từ có nhắc đến "distiller"