distillery

/dis'tiləri/
Học thuật
Thân thiện
distillery

The distillery produces fine whiskey from local grains.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà máy chưng cất: Một cơ sở công nghiệp nơi một chất lỏng được tinh chế hoặc tạo ra thông qua quá trình chưng cất, thường rượu mạnh.
    • Nhà máy rượu: Một nhà máy chuyên sản xuất các loại đồ uống cồn như whisky, vodka, gin, rum bằng phương pháp chưng cất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old distillery has been converted into a museum. (Nhà máy chưng cất đã được chuyển đổi thành một bảo tàng.)
    • They took a tour of the famous whisky distillery in Scotland. (Họ đã tham quan nhà máy rượu whisky nổi tiếng ở Scotland.)
    • The company is building a new distillery to increase production. (Công ty đang xây dựng một nhà máy chưng cất mới để tăng sản lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in operation at a distillery": hoạt động tại một nhà máy chưng cất.
    • He has been in operation at the family-owned distillery for twenty years. (Ông ấy đã hoạt động tại nhà máy chưng cất thuộc sở hữu gia đình được hai mươi năm.)
  • "Craft distillery": nhà máy chưng cất thủ công, quy mô nhỏ.
    • The city is seeing a rise in craft distilleries producing gin and vodka. (Thành phố đang chứng kiến sự gia tăng của các nhà máy chưng cất thủ công sản xuất gin vodka.)
Biến thể từ gần giống
  • Distill (động từ): chưng cất.
    • They distill the fermented grain to make whisky. (Họ chưng cất ngũ cốc lên men để làm whisky.)
  • Distillation (danh từ): sự chưng cất, quá trình chưng cất.
    • Distillation is a key step in producing pure alcohol. (Sự chưng cất một bước then chốt trong việc sản xuất cồn nguyên chất.)
  • Distiller (danh từ): người chưng cất, chủ nhà máy chưng cất.
    • The distiller carefully monitors the aging process. (Người chưng cất cẩn thận theo dõi quá trìnhrượu.)
Từ đồng nghĩa
  • Alcohol plant: nhà máy sản xuất cồn.
  • Spirits plant: nhà máy sản xuất rượu mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "distillery")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "distillery")

distillery

The distillery produces fine whiskey from local grains.

danh từ
  1. nhà máy cất
  2. nhà máy rượu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống