still

/stil/
Học thuật
Thân thiện
still

The pond is still and reflects the trees perfectly.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Yên lặng, tĩnh mịch, không chuyển động: "still" mô tả trạng thái không tiếng ồn, không chuyển động hoặc không sóng.
    • Không ga, không sủi bọt: "still" dùng để chỉ đồ uống (như nước, rượu) không bong bóng khí carbon dioxide.
  2. Phó từ:

    • Vẫn, vẫn còn: "still" diễn tả sự tiếp tục của một hành động hoặc trạng thái từ quá khứ đến hiện tại, hoặc sự tồn tại kéo dài.
    • Hơn nữa, thậm chí (còn...): "still" được dùng để nhấn mạnh mức độ cao hơn trong so sánh.
    • Tuy nhiên, vậy: "still" có thể dùng để giới thiệu một ý kiến tương phản hoặc bổ sung.
  3. Danh từ:

    • Sự yên lặng, sự tĩnh mịch: "still" chỉ một không gian hoặc khoảng thời gian rất yên tĩnh.
    • Máy chưng cất: "still" một thiết bị dùng để tách tinh chế chất lỏng thông qua quá trình chưng cất.
    • Ảnh tĩnh (still photo): Một bức ảnh chụp, đặc biệt một khung hình được trích ra từ một đoạn phim.
  4. Động từ (Ngoại động từ):

    • Làm cho yên lặng, làm dịu đi: "still" có nghĩa làm cho ai đó hoặc cái đó trở nên bình tĩnh, yên ắng hoặc ngừng chuyển động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The night was completely still. (Đêm hoàn toàn yên tĩnh.)
    • I prefer still water to sparkling water. (Tôi thích nước không ga hơn nước ga.)
  • Phó từ:

    • She is still waiting for the bus. ( ấy vẫn đang đợi xe buýt.)
    • This problem is difficult, but that one is still more complicated. (Vấn đề này đã khó, nhưng vấn đề kia thậm chí còn phức tạp hơn.)
    • It was raining; still, we decided to go for a walk. (Trời đang mưa; tuy nhiên, chúng tôi vẫn quyết định đi dạo.)
  • Danh từ:

    • He loved the still of the early morning. (Anh ấy yêu sự yên tĩnh của buổi sáng sớm.)
    • They used a copper still to make whiskey. (Họ dùng một máy chưng cất bằng đồng để làm rượu whisky.)
    • The magazine published several stills from the new movie. (Tạp chí đăng vài bức ảnh tĩnh trích từ bộ phim mới.)
  • Động từ:

    • The mother stilled her crying baby with a lullaby. (Người mẹ làm dịu đứa con đang khóc bằng một bài hát ru.)
    • His words stilled the crowd's anxiety. (Lời nói của anh ấy làm dịu đi sự lo lắng của đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "still and all": tuy nhiên, dẫu sao đi nữa (dùng trong văn nói).

    • It's not perfect, but still and all, it's a good effort. ( không hoàn hảo, nhưng dẫu sao, đó cũng một nỗ lực tốt.)
  • "still life" (danh từ): tranh tĩnh vật (một thể loại hội họa).

    • The artist is famous for his still life paintings of fruit. (Họa sĩ nổi tiếng với những bức tranh tĩnh vật về hoa quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Stillness (n): sự yên lặng, sự tĩnh lặng.

    • The stillness of the forest was profound. (Sự tĩnh lặng của khu rừng thật sâu sắc.)
  • Stillborn (adj): thai chết lưu; (ý tưởng, kế hoạch) thất bại ngay từ đầu.

    • The project was stillborn due to lack of funding. (Dự án thất bại ngay từ đầu do thiếu kinh phí.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (yên lặng): quiet, silent, calm, motionless.
  • Phó từ (vẫn còn): yet, even now, up to now.
  • Phó từ (tuy nhiên): nevertheless, however, nonetheless.
  • Động từ (làm dịu): calm, quiet, soothe, pacify.
Thành ngữ liên quan
  • Still waters run deep: Tẩm ngẩm tầm ngầm đấm chết voi (người ít nói thường chiều sâu).

    • He doesn't say much, but remember, still waters run deep. (Anh ấy không nói nhiều, nhưng hãy nhớ rằng, tẩm ngẩm tầm ngầm đấm chết voi.)
  • The still small voice: tiếng nói của lương tâm.

    • Despite the pressure, he listened to the still small voice within. (Bất chấp áp lực, anh ấy lắng nghe tiếng nói lương tâm bên trong.)
still

The pond is still and reflects the trees perfectly.

tính từ
  1. im, yên, tĩnh mịch
    • to stand still
      đứng im
    • a still lake
      mặt hồ yên lặng
    • to be in still meditation
      trầm mặc tưởng
  2. làm thinh, nín lặng
    • to keep a still tongue in one's head
      làm thinh, nín lặng
  3. không sủi bọt (rượu, bia...)

Idioms

  • the still small voice
    tiếng nói của lương tâm
  • still waters run deep
    (xem) deep
phó từ
  1. vẫn thường, thường, vẫn còn
    • he is still here
      vẫn cònđây
  2. tuy nhiên, ấy thế
    • he is old and still he is able
      ông ấy già rồi ấy thế vẫn đủ năng lực
  3. hơn nữa
    • still greater achievements
      những thành tựu to lớn hơn nữa
danh từ
  1. sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự tĩnh mịch
    • in the still of night
      trong sự yên tĩnh của ban đêm
  2. bức ảnh chụp (khác với bức ảnh in ra từ một cuốn phim chiếu bóng)
  3. (thông tục) bức tranh tĩnh vật
ngoại động từ
  1. làm cho yên lặng, làm cho bất động
  2. làm cho yên lòng, làm cho êm, làm cho dịu
    • to still someone's fear
      làm cho ai bớt sợ
nội động từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) lặng, lắng đi
    • the wind stills
      gió lặng
danh từ
  1. máy cất; máy cất rượu
ngoại động từ
  1. chưng cất; cất (rượu)