distinctement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách rõ ràng, rành mạch: Dùng để mô tả cách thức một hành động (thường là nói, phát âm hoặc thể hiện) được thực hiện sao cho dễ nghe, dễ hiểu hoặc dễ phân biệt.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a prononcé chaque mot distinctement. (Anh ấy phát âm từng từ một cách rõ ràng.)
- Pourriez-vous parler plus distinctement, s'il vous plaît ? (Xin ông/bà có thể nói rõ ràng hơn được không?)
- Les deux idées sont distinctement séparées dans son argumentation. (Hai ý tưởng được tách biệt một cách rõ ràng trong lập luận của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Voir distinctement": Nhìn thấy rõ ràng, phân biệt rõ.
- Sans mes lunettes, je ne vois pas distinctement les détails. (Không có kính, tôi không nhìn thấy rõ các chi tiết.)
- "Se distinguer distinctement": Phân biệt một cách rõ ràng.
- Les deux espèces se distinguent distinctement par la couleur de leurs ailes. (Hai loài phân biệt một cách rõ ràng nhờ màu sắc đôi cánh của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Distinct, distincte (tính từ): Khác biệt, riêng biệt, rõ ràng.
- Ils ont des personnalités distinctes. (Họ có những tính cách riêng biệt.)
- Distinction (danh từ): Sự phân biệt, sự khác biệt; danh hiệu, vinh dự.
- faire la distinction entre le bien et le mal (phân biệt giữa thiện và ác)
Từ đồng nghĩa
- Clairement: Một cách rõ ràng, minh bạch.
- Nettement: Một cách rõ ràng, rõ nét (thường dùng cho ranh giới, sự khác biệt).
- Explicitement: Một cách minh bạch, rõ ràng (nhấn mạnh vào việc không để ngờ vực).
Từ trái nghĩa
- Confusément: Một cách lộn xộn, mơ hồ.
- Vaguement: Một cách mơ hồ, không rõ ràng.
- Indistinctement: Một cách không rõ ràng, lẫn lộn.