distinction

/dis'tiɳkʃn/
Học thuật
Thân thiện
distinction

He earned the distinction of being the top student in his class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phân biệt, sự phân định: Hành động nhận ra hoặc chỉ ra sự khác biệt giữa hai hay nhiều thứ.
    • Sự khác biệt, điểm khác biệt: Một đặc điểm hoặc yếu tố làm cho một người hoặc vật trở nên khác biệt.
    • Sự ưu tú, sự xuất sắc: Phẩm chất vượt trội, xuất chúng so với mức thông thường.
    • Danh hiệu, vinh dự: Một dấu hiệu công nhận cho thành tích hoặc địa vị cao, thường được trao tặng chính thức.
dụ sử dụng
  • Sự phân biệt:
    • The law makes a clear distinction between murder and manslaughter. (Luật pháp sự phân biệt rõ ràng giữa tội giết người tội ngộ sát.)
  • Điểm khác biệt:
    • The main distinction of this car is its fuel efficiency. (Điểm khác biệt chính của chiếc xe này hiệu suất nhiên liệu.)
  • Sự ưu tú:
    • She passed the exam with distinction. ( ấy đã vượt qua kỳ thi với sự xuất sắc / bằng danh hiệu xuất sắc.)
  • Danh hiệu:
    • He received the highest distinction in the field of science. (Ông ấy đã nhận được danh hiệu cao quý nhất trong lĩnh vực khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a distinction without a difference": Một sự phân biệt giả tạo, không sự khác biệt thực sự.
    • Arguing over the exact wording is a distinction without a difference. (Tranh cãi về cách diễn đạt chính xác chỉ một sự phân biệt giả tạo.)
  • "of distinction": phẩm chất xuất chúng, đáng kính trọng.
    • He is a scholar of great distinction. (Ông ấy một học giả rất xuất chúng.)
  • "to draw/make a distinction": Phân biệt, chỉ ra sự khác biệt.
    • It's important to draw a distinction between criticism and insult. (Việc phân biệt giữa chỉ trích lăng mạ rất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Distinct (adj): Khác biệt, riêng biệt, rõ ràng.
    • There are two distinct categories. ( hai hạng mục riêng biệt.)
  • Distinctive (adj): Đặc trưng, dễ phân biệt.
    • She has a distinctive laugh. ( ấy một tiếng cười rất đặc trưng.)
  • Distinguish (v): Phân biệt, làm cho nổi bật.
    • It's hard to distinguish the twins. (Rất khó để phân biệt hai đứa trẻ sinh đôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Difference: Sự khác biệt.
  • Excellence: Sự xuất sắc, ưu tú.
  • Honor: Danh dự, vinh dự.
  • Discrimination: Sự phân biệt (có thể mang nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "distinguish").

Thành ngữ liên quan
  • Blur the distinction: Làm mờ đi sự khác biệt.
    • Modern technology often blurs the distinction between work and home life. (Công nghệ hiện đại thường làm mờ đi sự khác biệt giữa công việc cuộc sống gia đình.)
  • A fine distinction: Một sự phân biệt tinh tế, khó nhận thấy.
    • The philosopher made a fine distinction between the two concepts. (Triết gia đã đưa ra một sự phân biệt tinh tế giữa hai khái niệm.)
distinction

He earned the distinction of being the top student in his class.

danh từ
  1. sự phân biệt; điều phân biệt, điều khác nhau
    • distinction without a difference
      điều phân biệt thực ra không khác nhau, điều phân biệt giả tạo
    • all without distinction
      tất cả không phân biệt
  2. nét đặc biệt, màu sắc riêng, tính độc đáo (văn)
    • to lack distinction
      thiếu màu sắc riêng, thiếu độc đáo
  3. dấu hiệu đặc biệt; biểu hiện danh dự, tước hiệu, danh hiệu
  4. sự biệt đãi, sự ưu đãi, sự trọng vọng
    • to treat with distinction
      biệt đãi, trọng vọng
  5. sự ưu tú, sự xuất chúng, sự lỗi lạc
    • men of distinction
      những người lỗi lạc

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "distinction"

Từ có nhắc đến "distinction"