distinctly

/dis'tiɳktli/
Học thuật
Thân thiện
distinctly

The word "distinctly" is written distinctly on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách rõ ràng, rành mạch: Dùng để miêu tả một điều đó được cảm nhận, nhận thức, thể hiện hoặc phân biệt một cách dễ dàng không thể nhầm lẫn.
    • Một cách riêng biệt, khác biệt: Dùng để nhấn mạnh sự tách biệt hoặc tính chất đặc trưng, không lẫn với cái khác.
dụ sử dụng
  • ( ấy nói một cách rõ ràng để mọi người ở phía sau đều có thể nghe thấy.)
  • (Tôi rõ ràng nhớ đã khóa cửa trước khi rời đi.)
  • (Hai khái niệm, liên quan, nhưng rõ ràng khác biệt.)
  • (Hương vị gừng hiện diện rõ rệt trong nước sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be distinctly possible/probable": hoàn toàn khả năng/xác suất cao.
    • Given the weather forecast, rain is distinctly possible this afternoon. (Dựa vào dự báo thời tiết, mưa hoàn toàn khả năng xảy ra chiều nay.)
  • "to feel distinctly uneasy/unwell": cảm thấy rõ ràng không thoải mái/không khỏe.
    • After hearing the news, he felt distinctly uneasy about the future. (Sau khi nghe tin, anh ấy cảm thấy rõ ràng bất an về tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Distinct (tính từ): rõ ràng, riêng biệt, khác biệt.
    • There is a distinct smell of coffee in the room. ( một mùi cà phê rõ rệt trong phòng.)
  • Distinction (danh từ): sự phân biệt, sự khác biệt; danh hiệu.
    • The distinction between the two theories is important. (Sự phân biệt giữa hai học thuyết quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Clearly: một cách rõ ràng.
  • Definitely: một cách chắc chắn, rõ ràng.
  • Markedly: một cách đáng kể, rõ rệt.
  • Unmistakably: một cách không thể nhầm lẫn.
Từ trái nghĩa
  • Indistinctly: một cách mờ nhạt, không rõ ràng.
  • Vaguely: một cách mơ hồ.
distinctly

The word "distinctly" is written distinctly on the chalkboard.

phó từ
  1. riêng biệt
  2. rõ ràng, rành mạch, minh bạch, rõ rệt
    • to hear distinctly
      nghe rõ ràng
    • to be distinctly superior
      to hơn rõ rệt

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "distinctly"