distingué
/dis'tæɳgei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cao nhã, thanh lịch: Dùng để mô tả một người (thường là nam giới) có vẻ ngoài, phong cách hoặc dáng vẻ lịch sự, tao nhã và gây ấn tượng tốt đẹp, thường gắn liền với sự tinh tế và sang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was a distingué gentleman with silver hair and impeccable manners. (Ông ấy là một quý ông thanh lịch với mái tóc bạc và cách cư xử hoàn hảo.)
- Her distingué appearance made her stand out in the crowd. (Vẻ ngoài cao nhã của bà khiến bà nổi bật giữa đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to look distingué": trông lịch lãm, thanh lịch.
- In his tailored suit, he looked very distingué. (Trong bộ vest may đo, anh ấy trông rất lịch lãm.)
"a distingué air": một dáng vẻ/khí chất thanh lịch.
- The diplomat carried himself with a distingué air. (Nhà ngoại giao ấy có một dáng vẻ rất thanh lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Distinguished (adj): (nghĩa rộng hơn) lỗi lạc, xuất chúng, đáng kính trọng; cũng có thể mang nghĩa thanh lịch.
- He is a distinguished professor in the field of physics. (Ông ấy là một giáo sư lỗi lạc trong lĩnh vực vật lý.)
Từ đồng nghĩa
- Elegant: thanh lịch, tao nhã.
- Refined: tinh tế, lịch sự.
- Debonair: lịch thiệp, phong độ (thường dành cho nam giới).
Lưu ý
- Từ "distingué" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, được sử dụng trong tiếng Anh để nhấn mạnh vẻ thanh lịch, đặc biệt là ở nam giới. Nó thường mang sắc thái trang trọng và cổ điển.
- Từ này ít khi được dùng để mô tả đồ vật hoặc địa điểm; trọng tâm chủ yếu là vẻ ngoài và phong cách của con người.
tính từ
- cao nhã, thanh lịch ((cũng) distinguished)