distinguishing characteristic

Học thuật
Thân thiện
distinguishing characteristic

A detective notes the suspect's distinguishing characteristic: a small scar above the eyebrow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đặc điểm dị biệt, đặc tính dị biệt: Một đặc điểm hoặc tính chất riêng biệt, dễ nhận thấy, giúp phân biệt một người, một vật hoặc một nhóm với những người, vật, nhóm khác. thường dấu hiệu nhận dạng chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The long trunk is the elephant's most distinguishing characteristic. (Chiếc vòi dài đặc điểm dị biệt dễ nhận thấy nhất của con voi.)
    • Her sense of humor is her distinguishing characteristic. (Khiếu hài hước của ấy đặc tính dị biệt của riêng .)
    • A distinguishing characteristic of this plant is its blue flowers. (Một đặc điểm dị biệt của loài cây này những bông hoa màu xanh lam của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "key distinguishing characteristic": đặc điểm dị biệt then chốt, quan trọng nhất.

    • Reliability is the key distinguishing characteristic of this brand. (Độ tin cậy đặc điểm dị biệt then chốt của thương hiệu này.)
  • "serve as a distinguishing characteristic": đóng vai trò như một đặc điểm dị biệt.

    • The unique pattern on its wings serves as a distinguishing characteristic for the butterfly. (Họa tiết độc đáo trên đôi cánh đóng vai trò như một đặc điểm dị biệt cho loài bướm đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Distinctive feature (n): Đặc điểm nổi bật, đặc trưng (nghĩa tương tự, nhấn mạnh tính chất dễ nhận ra).
  • Identifying mark (n): Dấu hiệu nhận dạng.
  • Trademark (n, nghĩa mở rộng): Đặc điểm riêng, dấu ấn cá nhân (như cách nói "That smile is her trademark" - Nụ cười đó đặc điểm riêng của ấy).
Từ đồng nghĩa
  • Distinctive trait: Đặc điểm riêng biệt.
  • Hallmark: Dấu hiệu đặc trưng.
  • Peculiarity: Nét đặc biệt, nét riêng (có thể mang nghĩa hơi kỳ lạ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với cụm danh từ "distinguishing characteristic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "distinguishing characteristic")

distinguishing characteristic

A detective notes the suspect's distinguishing characteristic: a small scar above the eyebrow.

Noun
  1. đặc điểm dị biệt, đặc tính dị biệt