peculiarity

/pi,kju:li'æriti/
danh từ
  1. tính chất riêng, tính riêng biệt, tính đặc biệt
  2. tính kỳ dị, tính khác thường
  3. cái kỳ dị, cái khác thường; cái riêng biệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

peculiarity
The old house had a peculiarity: a bright blue door on an otherwise gray stone wall.