peculiarity
/pi,kju:li'æriti/
Học thuậtThân thiện
The old house had a peculiarity: a bright blue door on an otherwise gray stone wall.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất riêng, tính đặc thù: Đặc điểm riêng biệt, độc đáo của một người, vật, hoặc nơi chốn, phân biệt nó với những thứ khác.
- Tính kỳ dị, tính khác thường: Một đặc điểm hoặc hành vi lạ lùng, không theo quy ước thông thường.
- Điểm kỳ dị, điểm khác thường: Một chi tiết, hành vi, hoặc đặc điểm cụ thể được coi là lạ lùng hoặc đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- One of the peculiarities of this town is its ancient architecture. (Một trong những nét đặc thù của thị trấn này là kiến trúc cổ xưa của nó.)
- His habit of talking to plants is a harmless peculiarity. (Thói quen nói chuyện với cây cối của anh ta là một điểm kỳ dị vô hại.)
- The peculiarity of her accent made her stand out in the crowd. (Tính chất riêng trong giọng nói của cô ấy khiến cô nổi bật trong đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a peculiarity for": có một sở thích hoặc thói quen kỳ lạ liên quan đến điều gì đó.
- He has a peculiarity for arranging his books by color instead of author. (Anh ta có một điểm kỳ dị là sắp xếp sách theo màu sắc thay vì theo tác giả.)
"as a peculiarity of": như một đặc điểm riêng của.
- As a peculiarity of the local dialect, the word for "water" is pronounced differently. (Như một đặc điểm riêng của phương ngữ địa phương, từ chỉ "nước" được phát âm khác đi.)
Biến thể và từ gần giống
Peculiar (adj): kỳ lạ, lạ thường; đặc biệt, riêng biệt.
- He has a peculiar way of walking. (Anh ta có một cách đi bộ kỳ lạ.)
Peculiarly (adv): một cách kỳ lạ; một cách đặc biệt.
- The room was peculiarly quiet. (Căn phòng yên tĩnh một cách kỳ lạ.)
Từ đồng nghĩa
- Idiosyncrasy (n): đặc điểm riêng, thói quen kỳ quặc (của cá nhân).
- Oddity (n): sự kỳ quặc, vật/người kỳ lạ.
- Distinctiveness (n): tính chất riêng biệt, tính đặc trưng.
- Quirk (n): nét đặc biệt, thói quen lạ thường.
Thành ngữ liên quan
- A peculiarity of nature: một hiện tượng kỳ lạ của tự nhiên.
- The double rainbow was a peculiarity of nature that amazed everyone. (Cầu vồng đôi là một hiện tượng kỳ lạ của tự nhiên khiến mọi người kinh ngạc.)
The old house had a peculiarity: a bright blue door on an otherwise gray stone wall.
danh từ
- tính chất riêng, tính riêng biệt, tính đặc biệt
- tính kỳ dị, tính khác thường
- cái kỳ dị, cái khác thường; cái riêng biệt