distorted shape

Học thuật
Thân thiện
distorted shape

The funhouse mirror shows a distorted shape of the child.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự biến dạng: Hình dạng hoặc hình thái của một vật đã bị thay đổi, méo mó, hoặc không còn giữ nguyên dạng ban đầu do tác động của lực, nhiệt, hoặc các yếu tố khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The heat gave the plastic bottle a distorted shape. (Sức nóng khiến chai nhựa một hình dạng biến dạng.)
    • The artist drew a face with a distorted shape to express inner turmoil. (Nghệ sĩ vẽ một khuôn mặt với hình dạng biến dạng để thể hiện sự xáo trộn nội tâm.)
    • After the accident, the car's frame had a severely distorted shape. (Sau vụ tai nạn, khung xe một hình dạng biến dạng nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take on a distorted shape": trở nên biến dạng.
    • The metal beam took on a distorted shape under immense pressure. (Dầm kim loại trở nên biến dạng dưới áp lực khổng lồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Distortion (n): sự bóp méo, sự biến dạng (thường dùng cho âm thanh, hình ảnh, hoặc sự thật).
    • The old recording had a lot of audio distortion. (Bản ghi âm rất nhiều sự biến dạng âm thanh.)
  • Deformed (adj): bị biến dạng, dị dạng.
    • The tree had a deformed trunk. (Cái cây một thân cây bị biến dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Malformation: dị dạng, quái thai.
  • Contortion: sự vặn vẹo, sự làm méo mó.
  • Misshapenness: tình trạng méo mó, không hình dạng đúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào trực tiếp hình thành từ danh từ "distorted shape".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "distorted shape".)

distorted shape

The funhouse mirror shows a distorted shape of the child.

Noun
  1. sự biến dạng

Từ đồng nghĩa