distortion

/dis'tɔ:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
distortion

A funhouse mirror creates a humorous distortion of a person's reflection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bóp méo, sự làm biến dạng: Chỉ hành động làm thay đổi hình dạng, hình ảnh hoặc âm thanh so với nguyên bản, khiến trở nên méo mó, không chính xác.
    • Sự xuyên tạc: Chỉ việc trình bày thông tin, sự thật hoặc ý nghĩa một cách sai lệch, chủ đích.
    • Tình trạng méo mó, biến dạng: Chỉ trạng thái hoặc kết quả của việc bị bóp méo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The distortion of the image made it hard to recognize the person. (Sự bóp méo của bức ảnh khiến việc nhận ra người đó trở nên khó khăn.)
    • His report was a clear distortion of the facts. (Báo cáo của anh ta một sự xuyên tạc rõ ràng các sự thật.)
    • The old mirror had a noticeable distortion. (Chiếc gương một sự biến dạng đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong âm thanh/điện tử: Sự biến dạng tín hiệu, thường không mong muốn, nhưng đôi khi được sử dụng chủ đích trong âm nhạc.
    • The guitarist added distortion to create a gritty sound. (Tay guitar đã thêm hiệu ứng distortion để tạo ra âm thanh gắt gỏng.)
  • Trong quang học/hình ảnh: Lỗi khiến hình ảnh bị méo mó so với vật thật.
    • Wide-angle lenses can cause barrel distortion at the edges. (Ống kính góc rộng có thể gây ra hiện tượng méo hình thùngcác cạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Distort (động từ): Làm méo mó, bóp méo, xuyên tạc.
    • He accused the media of distorting his words. (Anh ta cáo buộc giới truyền thông đã bóp méo lời nói của mình.)
  • Distorted (tính từ): Đã bị bóp méo, xuyên tạc.
    • We received a distorted version of events. (Chúng tôi nhận được một phiên bản bị xuyên tạc của sự việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Deformation: Sự biến dạng (về hình dạng).
  • Misrepresentation: Sự trình bày sai sự thật, sự xuyên tạc.
  • Warping: Sự cong vênh, làm méo mó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động chính được thể hiện qua động từ "distort".)

Thành ngữ liên quan
  • A distortion of reality: Một sự bóp méo thực tế.
    • Propaganda often creates a gross distortion of reality. (Tuyên truyền thường tạo ra một sự bóp méo thực tế thô thiển.)
distortion

A funhouse mirror creates a humorous distortion of a person's reflection.

danh từ
  1. sự vặn vẹo, sự bóp méo, sự làm méo
  2. sự bóp méo, sự xuyên tạc (sự thật...)
  3. tình trạng không không chính xác (dây nói...)